Apple iPad (2022) Wi-Fi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
iPadOS 16
Màn hình
Màn hình
276.86 mm، 10.9 in
CPU
CPU
2x Firestorm، 4x Icestorm
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2360 x 1640 pixels

Apple iPad (2022) Wi-Fi Giá


Apple iPad (2022) Wi-Fi Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPad (2022) Wi-Fi
Phiên bản
Apple iPad (2022) Wi-Fi
Bí danh
iPad 2022، iPad 10th Gen
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
iPadOS 16
CPU
2x Firestorm، 4x Icestorm
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
276.86 mm، 10.9 in
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Độ phân giải
2360 x 1640 pixels
Lưu trữ
64 GB، 256 GB
Trọng lượng
477 g، 16.83 oz

Apple iPad (2022) Wi-Fi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Môhình
Apple iPad (2022) Wi-Fi
Phiên bản
Apple iPad (2022) Wi-Fi
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • iPad 2022
  • iPad 10th Gen

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 179.5 mm
  • 7.067 in
Chiều rộng
  • 248.6 mm
  • 9.787 in
Trọng lượng
  • 477 g
  • 16.83 oz
độ dày
  • 7 mm
  • 0.276 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Màu xanh lam
  • Pink
  • Màu vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • 1080p @ 240 fps
  • 5x digital zoom
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 276.86 mm
  • 10.9 in
độ phân giải (h x w)
2360 x 1640 pixels
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Chiều rộng
  • 227.35 mm
  • 8.95 in
Chiều cao
  • 157.99 mm
  • 6.22 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.76 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
iPadOS 16

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x Firestorm
  • 4x Icestorm

LưU TRữ

Dung lượng
  • 64 GB
  • 256 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • HT80 with MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Proprietary
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Three‐axis gyro
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB، 128 GB، 256 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
2732 x 2048 pixels
LPDDR4X
265 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB، 1024 GB، 2048 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Apple iPad (2022) Wi-Fi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn