Asus Google Nexus 7

Phiên bản
Phiên bản
Asus Google Nexus 7
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
5x 1.2 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
DDR3-L
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1296 x 976 pixels، 1.26 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Asus Google Nexus 7 Giá


Asus Google Nexus 7 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus Google Nexus 7
Phiên bản
Asus Google Nexus 7
Bí danh
Grouper، ME370T
Danh mục
Tablets
CPU
5x 1.2 GHz ARM Cortex-A9
GPU
ULP GeForce
RAM
DDR3-L
Máy ảnh chính
1296 x 976 pixels، 1.26 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
216 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Trọng lượng
347 g، 12.24 oz

Asus Google Nexus 7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus Google Nexus 7
Phiên bản
Asus Google Nexus 7
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • Grouper
  • ME370T

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 120 mm
  • 4.724 in
Chiều rộng
  • 198.5 mm
  • 7.815 in
Trọng lượng
  • 347 g
  • 12.24 oz
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.413 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1296 x 976 pixels
  • 1.26 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.898 µm
  • 0.001898 mm
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Aptina MI 1040

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
216 ppi
Chiều rộng
  • 150.77 mm
  • 5.94 in
Chiều cao
  • 94.23 mm
  • 3.71 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.84 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
5x 1.2 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
ULP GeForce
Tốc độ đồng hồ gpu
416 MHz

RAM

Loại
DDR3-L
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4325 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

SAR

Thân máy (usa)
1.17 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Asus ZenPad 10 Z300C
1280 x 800 pixels
Intel Atom SoFIA
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
216 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3-1600
323 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR2
226 ppi
16 GB، 32 GB
Asus ZenPad 10 Z300CNG
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB، 16 GB
Asus ZenPad 3S 8.0 Z582KL
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Asus Google Nexus 7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn