Asus Google Nexus 7 2013

Phiên bản
Phiên bản
Asus Google Nexus 7 2013
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz Krait 200
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Asus Google Nexus 7 2013 Giá


Asus Google Nexus 7 2013 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus Google Nexus 7 2013
Phiên bản
Asus Google Nexus 7 2013
Bí danh
Nexus 7 II، Google The new Nexus، Google Nexus 7 2، Nexus 7 2، Google Nexus 7 II
Danh mục
Tablets
CPU
4x 1.5 GHz Krait 200
GPU
Qualcomm Adreno 320
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
323 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Trọng lượng
290 g، 10.23 oz

Asus Google Nexus 7 2013 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus Google Nexus 7 2013
Phiên bản
Asus Google Nexus 7 2013
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • Nexus 7 II
  • Google The new Nexus
  • Google Nexus 7 2
  • Nexus 7 2
  • Google Nexus 7 II

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 114 mm
  • 4.488 in
Chiều rộng
  • 200 mm
  • 7.874 in
Trọng lượng
  • 290 g
  • 10.23 oz
độ dày
  • 8.65 mm
  • 0.341 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.417 µm
  • 0.001417 mm
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
Mô-đun
OmniVision OV5693

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1.2 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
323 ppi
Chiều rộng
  • 150.77 mm
  • 5.94 in
Chiều cao
  • 94.23 mm
  • 3.71 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.52 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz Krait 200
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 320
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3950 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Asus ZenPad 10 Z300C
1280 x 800 pixels
Intel Atom SoFIA
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3-1600
323 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
216 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR2
226 ppi
16 GB، 32 GB
Asus ZenPad 10 Z300CNG
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB، 16 GB
Asus ZenPad 3S 8.0 Z582KL
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Asus Google Nexus 7 2013


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn