Asus FonePad Note 6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
Intel Saltwell HT
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Asus FonePad Note 6 Giá


Asus FonePad Note 6 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus FonePad Note 6
Phiên bản
Asus FonePad Note 6
Bí danh
FonePad Note FHD6، ME560CG
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
Intel Saltwell HT
GPU
PowerVR SGX544 MP2
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
367 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Trọng lượng
210 g، 7.41 oz

Asus FonePad Note 6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus FonePad Note 6
Phiên bản
Asus FonePad Note 6
Danhmục
Tablets
Bí danh
  • FonePad Note FHD6
  • ME560CG

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 88.8 mm
  • 3.496 in
Chiều rộng
  • 164.8 mm
  • 6.488 in
Trọng lượng
  • 210 g
  • 7.41 oz
độ dày
  • 10.3 mm
  • 0.406 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1.2 MP

Màn hình

Loại
Super IPS+ LCD
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Mật độ điểm ảnh
367 ppi
Chiều rộng
  • 132.83 mm
  • 5.23 in
Chiều cao
  • 74.72 mm
  • 2.94 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.04 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Saltwell HT
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
PowerVR SGX544 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
533 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 10 (59.2-118.4 kbit/s , 177.6-236.8 kbit/s )
  • GPRS Class 10 (16-24 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Asus ZenPad 10 Z300C
1280 x 800 pixels
Intel Atom SoFIA
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR2
226 ppi
16 GB، 32 GB
Asus ZenPad 10 Z300CNG
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3-1600
323 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
216 ppi
8 GB، 16 GB
Asus ZenPad 3S 8.0 Z582KL
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Asus FonePad Note 6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn