Asus FonePad 7 Dual

Phiên bản
Phiên bản
Asus FonePad 7 Dual FE175CG
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
Intel Saltwell HT
RAM
RAM
LPDDR2-1066
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB، 8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024 x 600 pixels

Asus FonePad 7 Dual Giá


Asus FonePad 7 Dual Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus FonePad 7 Dual
Phiên bản
Asus FonePad 7 Dual FE175CG
Bí danh
FE175CG
Danh mục
Tablets
CPU
Intel Saltwell HT
GPU
PowerVR SGX544 MP2
RAM
LPDDR2-1066
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Độ phân giải
1024 x 600 pixels
Lưu trữ
4 GB، 8 GB
Trọng lượng
290 g، 10.23 oz

Asus FonePad 7 Dual Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus FonePad 7 Dual FE175CG
Phiên bản
Asus FonePad 7 Dual FE175CG
Danhmục
Tablets
Bí danh
FE175CG

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 110 mm
  • 4.331 in
Chiều rộng
  • 192 mm
  • 7.559 in
Trọng lượng
  • 290 g
  • 10.23 oz
độ dày
  • 10.7 mm
  • 0.421 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Màu đỏ
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1024 x 600 pixels
Mật độ điểm ảnh
170 ppi
Chiều rộng
  • 153.41 mm
  • 6.04 in
Chiều cao
  • 89.89 mm
  • 3.54 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.5 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Saltwell HT
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
PowerVR SGX544 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
300 MHz

RAM

Loại
LPDDR2-1066

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 4 GB
  • 8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3950 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
Asus ZenPad 10 Z300C
1280 x 800 pixels
Intel Atom SoFIA
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
216 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3-1600
323 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR2
226 ppi
16 GB، 32 GB
Asus ZenPad 10 Z300CNG
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB، 16 GB
Asus ZenPad 3S 8.0 Z582KL
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Asus FonePad 7 Dual


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn