Asus ZenPad 10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.0.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
CPU
CPU
Intel Silvermont
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 800 pixels

Asus ZenPad 10 Giá


Asus ZenPad 10 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus ZenPad 10
Phiên bản
Asus ZenPad 10 M1000CNL
Bí danh
M1000CNL
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 5.0.1 Lollipop
CPU
Intel Silvermont
GPU
PowerVR G6430 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
256.54 mm، 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Độ phân giải
1280 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
490 g، 17.28 oz

Asus ZenPad 10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus ZenPad 10 M1000CNL
Phiên bản
Asus ZenPad 10 M1000CNL
Danhmục
Tablets
Bí danh
M1000CNL

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 172 mm
  • 6.772 in
Chiều rộng
  • 251.6 mm
  • 9.906 in
Trọng lượng
  • 490 g
  • 17.28 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
149 ppi
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.57 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.0.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Silvermont
Tốc độ xung nhịp cpu
1830 MHz
Gpu
PowerVR G6430 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
533 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4680 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
216 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3-1600
323 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR2
226 ppi
16 GB، 32 GB
Asus ZenPad 8 Z380KNL
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
8 GB
Asus ZenPad 3S 8.0 Z582KL
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
32 GB، 64 GB
Asus ZenPad 8.0 Z380M
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB، 16 GB

Đánh giá của người dùng cho Asus ZenPad 10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn