Asus ZenPad 3S 10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
246.38 mm، 9.7 in
CPU
CPU
2x 1.8 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels

Asus ZenPad 3S 10 Giá


Asus ZenPad 3S 10 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus ZenPad 3S 10
Phiên bản
Asus ZenPad 3S 10 Z500KL
Bí danh
Z500KL
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow
CPU
2x 1.8 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 510
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
246.38 mm، 9.7 in
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Độ phân giải
2048 x 1536 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
490 g، 17.28 oz

Asus ZenPad 3S 10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus ZenPad 3S 10 Z500KL
Phiên bản
Asus ZenPad 3S 10 Z500KL
Danhmục
Tablets
Bí danh
Z500KL

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.2 mm
  • 6.465 in
Chiều rộng
  • 242.3 mm
  • 9.539 in
Trọng lượng
  • 490 g
  • 17.28 oz
độ dày
  • 6.75 mm
  • 0.266 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 246.38 mm
  • 9.7 in
độ phân giải (h x w)
2048 x 1536 pixels
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Chiều rộng
  • 197.1 mm
  • 7.76 in
Chiều cao
  • 147.83 mm
  • 5.82 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.47 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.8 GHz ARM Cortex-A72
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 510
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 1800 MHz (B9)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 800 MHz (B18)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • UMTS 850 MHz (B6)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
7800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Asus ZenPad 10 Z300C
1280 x 800 pixels
Intel Atom SoFIA
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR2
226 ppi
16 GB، 32 GB
Asus ZenPad 10 Z300CNG
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
149 ppi
8 GB، 16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3-1600
323 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
216 ppi
8 GB، 16 GB
Asus ZenPad 3S 8.0 Z582KL
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Asus ZenPad 3S 10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn