Hisense 65H10B

Hệ điều hành
Hệ điều hành
VIDAA 1.0
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
28 kg, 61.73 lbs
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Hisense 65H10B Giá


Hisense 65H10B Thông số chính


Thương hiệu
Hisense
Mẫu
Hisense 65H10B
Phiên bản
65H10B
Bí danh
H10
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
VIDAA 1.0
RAM
LPDDR3
Dung lượng RAM
2 GB
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
28 kg, 61.73 lbs

Hisense 65H10B Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hisense
Môhình
Hisense 65H10B
Phiên bản
65H10B
Loạt
H10
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1446 mm
  • 56.9291 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 839 mm
  • 33.0315 in
độ dày
  • 152 mm
  • 5.9843 in
Trọng lượng
  • 28 kg
  • 61.73 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1446 mm
  • 56.9291 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 877 mm
  • 34.5276 in
độ dày với chân đế
  • 288 mm
  • 11.3386 in
Trọng lượng với chân đế
  • 32 kg
  • 70.55 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
ENERGY STAR

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
độ sáng
500 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
176 °
Góc nhìn dọc
176 °
Khu vực màn hình
94.61 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6 ms
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 4000 mm
  • 157.48 in
Nhà sản xuất
Hisense
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
Công nghệ 3d
Active 3D
Môhình
HD650FUD-B31

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A53
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1200 MHz

GPU

Số mô hình
ARM Mali-450

RAM

Dung lượng
2 GB
Loại
LPDDR3

LưU TRữ

Dung lượng
8 GB

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
VIDAA 1.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
Các tính năng bổ sung
  • Quantum Dot Enhancement Film
  • PVR
  • Ultra HD Upscaling

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 20 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Bộ khuếch đại lớp D
  • Dolby Audio
  • DTS

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
65U8GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
24.5 kg, 54.01 lbs
55E76GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
80 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
H49N2100S
1920 x 1080 pixels
45 ppi
50K321
3840 x 2160 pixels
VIDAA 1.0
89 ppi
13.5 kg, 29.76 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
65U9GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
43R6G
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
6.71 kg, 14.79 lbs

Đánh giá của người dùng cho Hisense 65H10B


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn