Hisense H39AE5000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
VIDAA U2.5
Màn hình
Màn hình
980 mm, 38.5827 in
Trọng lượng
Trọng lượng
6.3 kg, 13.89 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Hisense H39AE5000 Giá


Hisense H39AE5000 Thông số chính


Thương hiệu
Hisense
Mẫu
Hisense H39AE5000
Phiên bản
H39AE5000
Bí danh
AE5000
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
VIDAA U2.5
Màn hình
980 mm, 38.5827 in
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
6.3 kg, 13.89 lbs

Hisense H39AE5000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hisense
Môhình
Hisense H39AE5000
Phiên bản
H39AE5000
Loạt
AE5000
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 885 mm
  • 34.8425 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 514 mm
  • 20.2362 in
độ dày
  • 70 mm
  • 2.7559 in
Trọng lượng
  • 6.3 kg
  • 13.89 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 885 mm
  • 34.8425 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 557 mm
  • 21.9291 in
độ dày với chân đế
  • 213 mm
  • 8.3858 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.4 kg
  • 14.11 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 740 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • RoHS
  • WEEE

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - ER-22601B

Màn hình

Kích thước
38.5 in
đường chéo
  • 980 mm
  • 38.5827 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.17 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 480.33 mm
  • 18.9106 in
Chiều rộng
  • 853.92 mm
  • 33.6189 in
Khoảng cách pixel
  • 0.445 mm
  • 0.0175 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
57 W
Công suất tiêu thụ trung bình
39 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
VIDAA U2.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • High Contrast
  • MasterPro
  • Motion Picture Enhancer
  • Natural Color Enhancer

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 7 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Âm thanh rõ ràng
  • Dolby Audio
  • Dolby Digital Plus (MS10)
  • DTS

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
50K321
3840 x 2160 pixels
VIDAA 1.0
89 ppi
13.5 kg, 29.76 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
65U9GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
43R6G
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
6.71 kg, 14.79 lbs
65U8GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
24.5 kg, 54.01 lbs
55E76GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
80 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
H49N2100S
1920 x 1080 pixels
45 ppi

Đánh giá của người dùng cho Hisense H39AE5000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn