Hisense 40A5600F

Hệ điều hành
Hệ điều hành
VIDAA U2.5
Màn hình
Màn hình
1005.8 mm, 39.5984 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.8 kg, 12.79 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Hisense 40A5600F Giá


Hisense 40A5600F Thông số chính


Thương hiệu
Hisense
Mẫu
Hisense 40A5600F
Phiên bản
40A5600F
Bí danh
A5600F
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
VIDAA U2.5
Màn hình
1005.8 mm, 39.5984 in
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
5.8 kg, 12.79 lbs

Hisense 40A5600F Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hisense
Môhình
Hisense 40A5600F
Phiên bản
40A5600F
Loạt
A5600F
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 904 mm
  • 35.5906 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 519 mm
  • 20.4331 in
độ dày
  • 81.6 mm
  • 3.2126 in
Trọng lượng
  • 5.8 kg
  • 12.79 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 904 mm
  • 35.5906 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 569 mm
  • 22.4016 in
độ dày với chân đế
  • 204 mm
  • 8.0315 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.9 kg
  • 13.01 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1018 mm
  • 40.0787 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 630 mm
  • 24.8031 in
độ dày của hộp
  • 145 mm
  • 5.7087 in
Trọng lượng hộp
  • 8.4 kg
  • 18.52 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Chiều rộng chân đế - 745 mm
  • Độ sâu chân đế - 204 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 3 °C - 35 °C
  • 37.4 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
30 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 70 %

Màn hình

Kích thước
39.6 in
đường chéo
  • 1005.8 mm
  • 39.5984 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
200 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.13 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5000 : 1
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 493.11 mm
  • 19.4138 in
Chiều rộng
  • 876.63 mm
  • 34.513 in
Khoảng cách pixel
  • 0.457 mm
  • 0.018 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT5659DUHT

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
70 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
76 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
52 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
VIDAA U2.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MPEG-4
  • VC-1
  • MPEG-2
  • MVC
Các tính năng bổ sung
  • Bộ lọc kỹ thuật số 3D Comb
  • Extended PVR
  • Freeview Play
  • HbbTV 2.0.1
  • MasterPro Engine
  • Natural Color Enhancer
  • Netflix
  • Prime Video
  • Time Shift
  • Voice Remote

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 7 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • DBX Technology
  • Dolby Audio
  • NICAM Stereo

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
65U9GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
43R6G
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
6.71 kg, 14.79 lbs
50K321
3840 x 2160 pixels
VIDAA 1.0
89 ppi
13.5 kg, 29.76 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
65U8GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
24.5 kg, 54.01 lbs
55E76GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
80 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
H49N2100S
1920 x 1080 pixels
45 ppi

Đánh giá của người dùng cho Hisense 40A5600F


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn