Toshiba 65E7HQ

Hệ điều hành
Hệ điều hành
VIDAA U5.0
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
16.5 kg, 36.38 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Toshiba 65E7HQ Giá


Toshiba 65E7HQ Thông số chính


Thương hiệu
Hisense
Mẫu
Toshiba 65E7HQ
Phiên bản
65E7HQ
Bí danh
E7HQ
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
VIDAA U5.0
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
16.5 kg, 36.38 lbs

Toshiba 65E7HQ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hisense
Môhình
Toshiba 65E7HQ
Phiên bản
65E7HQ
Loạt
E7HQ
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1452 mm
  • 57.1654 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 834 mm
  • 32.8346 in
độ dày
  • 74 mm
  • 2.9134 in
Trọng lượng
  • 16.5 kg
  • 36.38 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1452 mm
  • 57.1654 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 896 mm
  • 35.2756 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1168 mm
  • 45.9843 in
độ dày của chân đế
  • 300 mm
  • 11.811 in
độ dày với chân đế
  • 300 mm
  • 11.811 in
Trọng lượng với chân đế
  • 16.7 kg
  • 36.82 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1602 mm
  • 63.0709 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 996 mm
  • 39.2126 in
độ dày của hộp
  • 161 mm
  • 6.3386 in
Trọng lượng hộp
  • 24.5 kg
  • 54.01 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 70 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
FCC

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa có đèn nền và giọng nói

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.78 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MStar MSD6886

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
170 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
170 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
VIDAA U5.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
  • MOV
  • MPG
  • FLV
  • OGM
  • OGG
  • MVC
Các tính năng bổ sung
  • Bộ lọc kỹ thuật số 3D Comb
  • 4K upscaling
  • Alexa
  • Disney+
  • Chế độ chơi game
  • Google Assistant
  • Netflix
  • Prime Video
  • PVR
  • Quantum Dot Color
  • Smooth Motion
  • Ultra Dimming
  • Voice command
  • Wide Color Gamut
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • WMV
  • MP4
  • MP2
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Audio MS12
  • Dolby Digital Plus
  • NICAM Stereo

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
50K321
3840 x 2160 pixels
VIDAA 1.0
89 ppi
13.5 kg, 29.76 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
65U9GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
43R6G
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
6.71 kg, 14.79 lbs
55E76GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
80 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
H49N2100S
1920 x 1080 pixels
45 ppi
65U8GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
24.5 kg, 54.01 lbs

Đánh giá của người dùng cho Toshiba 65E7HQ


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn