Hisense 55A85H

Hệ điều hành
Hệ điều hành
VIDAA U6.0
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
18.1 kg, 39.9 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Hisense 55A85H Giá


Hisense 55A85H Thông số chính


Thương hiệu
Hisense
Mẫu
Hisense 55A85H
Phiên bản
55A85H
Bí danh
A8H
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
VIDAA U6.0
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
18.1 kg, 39.9 lbs

Hisense 55A85H Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hisense
Môhình
Hisense 55A85H
Phiên bản
55A85H
Loạt
A8H
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1226 mm
  • 48.2677 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 712 mm
  • 28.0315 in
độ dày
  • 68 mm
  • 2.6772 in
Trọng lượng
  • 18.1 kg
  • 39.9 lbs
Màu sắc
Dark Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1226 mm
  • 48.2677 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 741 mm
  • 29.1732 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 566 mm
  • 22.2835 in
độ dày của chân đế
  • 291 mm
  • 11.4567 in
độ dày với chân đế
  • 291 mm
  • 11.4567 in
Trọng lượng với chân đế
  • 21.5 kg
  • 47.4 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1454 mm
  • 57.2441 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 894 mm
  • 35.1969 in
độ dày của hộp
  • 214 mm
  • 8.4252 in
Trọng lượng hộp
  • 29 kg
  • 63.93 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Quay trái và quay phải

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 70 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote control - ERF3B86H

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
  • HDR10
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
độ sáng
150 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.28 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
150000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
3 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
độ sáng tối đa
800 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT9900

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
84 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
92 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
VIDAA U6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Bộ lọc kỹ thuật số 3D Comb
  • AI 4K upscaling
  • Tối ưu hóa hình ảnh AI (AI PQ)
  • Nhận dạng cảnh AI
  • Alexa
  • Cảm biến ánh sáng môi trường+
  • AMD FreeSync technology
  • Disney+
  • Chế độ Filmmaker
  • Chế độ chơi game Pro
  • Google Assistant
  • IMAX Enhanced
  • Low Blue Light
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Netflix
  • Noise Reduction
  • Pixel Dimming
  • Prime Video
  • PVR
  • UHD Premium
  • Ultra Motion
  • Góc nhìn siêu rộng
  • Wide Color Gamut
  • Lệnh giọng nói
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
  • 4 x 10 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AAC+
  • aacPlus
  • HE-AAC v1
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Atmos
  • Dolby Audio
  • DTS Virtual:X
  • Front-facing
  • NICAM Stereo

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
50K321
3840 x 2160 pixels
VIDAA 1.0
89 ppi
13.5 kg, 29.76 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
65U9GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
43R6G
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
6.71 kg, 14.79 lbs
55E76GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
80 ppi
14.7 kg, 32.41 lbs
H49N2100S
1920 x 1080 pixels
45 ppi
65U8GQ
3840 x 2160 pixels
VIDAA U5.0
68 ppi
24.5 kg, 54.01 lbs

Đánh giá của người dùng cho Hisense 55A85H


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn