Xiaomi Mi TV LUX 82"

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI TV 3.0 (Android)
Màn hình
Màn hình
2070.1 mm, 81.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
47 kg, 103.62 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
54 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Xiaomi Mi TV LUX 82" Giá


Xiaomi Mi TV LUX 82" Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi TV LUX 82"
Phiên bản
Mi TV LUX 82"
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
MIUI TV 3.0 (Android)
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
2070.1 mm, 81.5 in
Mật độ điểm ảnh
54 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
47 kg, 103.62 lbs

Xiaomi Mi TV LUX 82" Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi TV LUX 82"
Phiên bản
Mi TV LUX 82"
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1830.3 mm
  • 72.0591 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1057.15 mm
  • 41.6201 in
độ dày
  • 75.94 mm
  • 2.9898 in
Trọng lượng
  • 47 kg
  • 103.62 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1830.3 mm
  • 72.0591 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1147.6 mm
  • 45.1811 in
độ dày với chân đế
  • 430.2 mm
  • 16.937 in
Trọng lượng với chân đế
  • 48 kg
  • 105.82 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2056 mm
  • 80.9449 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1297 mm
  • 51.063 in
độ dày của hộp
  • 267 mm
  • 10.5118 in
Trọng lượng hộp
  • 61.5 kg
  • 135.58 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 500 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa bằng giọng nói với Bluetooth

Màn hình

Kích thước
81.5 in
đường chéo
  • 2070.1 mm
  • 81.5 in
Loại
MVA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10+
  • Dolby Vision
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
độ sáng
550 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
54 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.64 %
Tỷ lệ tương phản động
140000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6.5 ms
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
Samsung
Chiều cao
  • 1014.89 mm
  • 39.9563 in
Chiều rộng
  • 1804.25 mm
  • 71.0335 in
Khoảng cách pixel
  • 0.47 mm
  • 0.0185 in
Phủ sóng ntsc
86 %
độ sáng tối đa
1000 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
4x Cortex-A53
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1300 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek 9650

GPU

Số lượng lõi
1
Số mô hình
ARM Mali-G52 MC1

RAM

Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Dung lượng
64 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
500 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
MIUI TV 3.0 (Android)
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaling
  • AI dynamic scene recognition
  • Thuật toán học sâu AI
  • Dynamic HDR
  • Chế độ chơi game
  • Đèn thông báo LED
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Các thuật toán giảm nhiễu đa dạng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • DTMB
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)

âM THANH

định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 30W đầu ra âm thanh
  • 2x tweeters
  • 4x loa trầm
  • 2x 1L phòng loa
  • Cinematic 3D surround
  • Mi Stereo Sound
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital Plus
  • DTS-HD

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Màn hình frc
Màn hình FRC
Mi TV 4A Pro 32
1366 x 768 pixels
Android 8.1 Oreo
50 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
Mi TV 3S 65"
3840 x 2160 pixels
MIUI TV (Android 5.1 Lollipop)
68 ppi
27.3 kg, 60.19 lbs
Mi TV 4S (2019) 55
2560 x 1080 pixels
74 ppi
Mi TV 4C Pro 32
1366 x 768 pixels
Android 8.1 Oreo
50 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
Mi TV 4C 43
1920 x 1080 pixels
MIUI TV
51 ppi
6.7 kg, 14.77 lbs
Mi TV 4S 65 CN
3840 x 2160 pixels
MIUI TV
68 ppi
21.3 kg, 46.96 lbs
Mi TV 4A 50
3840 x 2160 pixels
MIUI TV
89 ppi
10.05 kg, 22.16 lbs

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi TV LUX 82"


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn