Xiaomi Mi TV Q1 75

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
31.1 kg, 68.56 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Xiaomi Mi TV Q1 75 Giá


Xiaomi Mi TV Q1 75 Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi TV Q1 75
Phiên bản
Mi TV Q1 75
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Android 10
Dung lượng RAM
2 GB
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
31.1 kg, 68.56 lbs

Xiaomi Mi TV Q1 75 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi TV Q1 75
Phiên bản
Mi TV Q1 75
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1673.5 mm
  • 65.8858 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 969.8 mm
  • 38.1811 in
độ dày
  • 79.2 mm
  • 3.1181 in
Trọng lượng
  • 31.1 kg
  • 68.56 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1673.5 mm
  • 65.8858 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1029.9 mm
  • 40.5472 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1066.3 mm
  • 41.9803 in
độ dày của chân đế
  • 368.9 mm
  • 14.5236 in
độ dày với chân đế
  • 368.9 mm
  • 14.5236 in
Trọng lượng với chân đế
  • 33.3 kg
  • 73.41 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1840 mm
  • 72.4409 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1103 mm
  • 43.4252 in
độ dày của hộp
  • 230 mm
  • 9.0551 in
Trọng lượng hộp
  • 43.9 kg
  • 96.78 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 45 °C
  • 32 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
360° bluetooth remote control

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • Dolby Vision
  • HDR
  • HDR10+
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
độ sáng
500 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.39 %
Tỷ lệ tương phản động
10000 : 1
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.43 mm
  • 0.0169 in
Phủ sóng ntsc
100 %
độ sáng tối đa
1000 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1500 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT9611

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-G52 MC2

RAM

Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Dung lượng
32 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
360 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 10
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • TIF
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Amazon Prime Video
  • Chromecast built-in
  • Google Assistant
  • Điều khiển giọng nói từ xa
  • MEMC 120Hz (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Netflix
  • Quantum Dot Color
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • PCM
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.4 CH
  • 30W
  • Dolby Atmos
  • DTS HD

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Mi TV 4A Pro 32
1366 x 768 pixels
Android 8.1 Oreo
50 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
Mi TV 3S 65"
3840 x 2160 pixels
MIUI TV (Android 5.1 Lollipop)
68 ppi
27.3 kg, 60.19 lbs
Mi TV 4S (2019) 55
2560 x 1080 pixels
74 ppi
Mi TV 4C Pro 32
1366 x 768 pixels
Android 8.1 Oreo
50 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
Mi TV 4C 43
1920 x 1080 pixels
MIUI TV
51 ppi
6.7 kg, 14.77 lbs
Mi TV 4S 65 CN
3840 x 2160 pixels
MIUI TV
68 ppi
21.3 kg, 46.96 lbs
Mi TV 4A 50
3840 x 2160 pixels
MIUI TV
89 ppi
10.05 kg, 22.16 lbs

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi TV Q1 75


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn