Xiaomi Mi Gaming Monitor 24.5

Phiên bản
Phiên bản
Mi Gaming Monitor 24.5
Màn hình
Màn hình
622.28 mm, 24.4992 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Xiaomi Mi Gaming Monitor 24.5 Giá


Xiaomi Mi Gaming Monitor 24.5 Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi Gaming Monitor 24.5
Phiên bản
Mi Gaming Monitor 24.5
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
622.28 mm, 24.4992 in
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Xiaomi Mi Gaming Monitor 24.5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi Gaming Monitor 24.5
Phiên bản
Mi Gaming Monitor 24.5
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 556.38 mm
  • 21.9047 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 556.38 mm
  • 21.9047 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 475.91 mm
  • 18.7366 in
độ dày của chân đế
  • 185 mm
  • 7.2835 in
độ dày với chân đế
  • 185 mm
  • 7.2835 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.22 kg
  • 11.51 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
TUV Rheinland Low Blue Light Certified

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
24.5 in
đường chéo
  • 622.28 mm
  • 24.4992 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
Hdr (dải động cao)
DisplayHDR 400
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
2 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 302.616 mm
  • 11.914 in
Chiều rộng
  • 543.744 mm
  • 21.4072 in
Khoảng cách pixel
  • 0.283 mm
  • 0.0111 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
36 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • Fast IPS
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light
  • NVIDIA G-Sync Compatible

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
Mi TV 4A Pro 32
1366 x 768 pixels
Android 8.1 Oreo
50 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
Mi TV 3S 65"
3840 x 2160 pixels
MIUI TV (Android 5.1 Lollipop)
68 ppi
27.3 kg, 60.19 lbs
Mi TV 4S (2019) 55
2560 x 1080 pixels
74 ppi
Mi TV 4C Pro 32
1366 x 768 pixels
Android 8.1 Oreo
50 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
Mi TV 4C 43
1920 x 1080 pixels
MIUI TV
51 ppi
6.7 kg, 14.77 lbs
Mi TV 4S 65 CN
3840 x 2160 pixels
MIUI TV
68 ppi
21.3 kg, 46.96 lbs
Mi TV 4A 50
3840 x 2160 pixels
MIUI TV
89 ppi
10.05 kg, 22.16 lbs

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi Gaming Monitor 24.5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn