Xiaomi Mi TV Master 77 OLED

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI TV 3.0 (Android)
Màn hình
Màn hình
1950 mm, 76.7717 in
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Xiaomi Mi TV Master 77 OLED Giá


Xiaomi Mi TV Master 77 OLED Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi TV Master 77 OLED
Phiên bản
Mi TV Master 77 OLED
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
MIUI TV 3.0 (Android)
RAM
LPDDR4
Dung lượng RAM
8.5 GB
Màn hình
1950 mm, 76.7717 in
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
64 GB

Xiaomi Mi TV Master 77 OLED Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi TV Master 77 OLED
Phiên bản
Mi TV Master 77 OLED
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1723 mm
  • 67.8346 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 977 mm
  • 38.4646 in
độ dày
  • 8.2 mm
  • 0.3228 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1723 mm
  • 67.8346 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1022 mm
  • 40.2362 in
độ dày của chân đế
  • 289 mm
  • 11.378 in
độ dày với chân đế
  • 289 mm
  • 11.378 in
Trọng lượng với chân đế
  • 37 kg
  • 81.57 lbs
Trọng lượng hộp
  • 41 kg
  • 90.39 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
TUV Rheinland được chứng nhận Low Blue Light (Giải pháp phần cứng)

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa kim loại với Bluetooth và NFC

Màn hình

Kích thước
76.7 in
đường chéo
  • 1950 mm
  • 76.7717 in
Loại
OLED V21
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HDR10
  • HDR10+
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
96.52 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1500000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 956.009 mm
  • 37.6382 in
Chiều rộng
  • 1699.57 mm
  • 66.9123 in
Khoảng cách pixel
  • 0.443 mm
  • 0.0174 in
Phủ sóng adobe rgb
95.5 %
độ sáng tối đa
1000 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A73
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1800 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
  • MediaTek MT9970A
  • MT5895 (S900)
  • MT9950

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-G52 MC2
Tần số đồng hồ
800 MHz

RAM

Dung lượng
8.5 GB
Loại
LPDDR4
Tần số
3700 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
64 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
160 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
295 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
MIUI TV 3.0 (Android)
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Chất lượng hình ảnh AI
  • AI Super Resolution (cấp phần cứng)
  • IMAX Enhanced
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • NVIDIA G-Sync Compatible
  • Primary Color Screen Pro Calibration
  • Xbox endorsed

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DTMB

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 15 W
  • 1 x 20 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Âm thanh bởi harman/kardon

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0
  • UWB
  • NFC

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
Mi TV 4A 50
3840 x 2160 pixels
MIUI TV
89 ppi
10.05 kg, 22.16 lbs
Mi TV 4C 43
1920 x 1080 pixels
MIUI TV
51 ppi
6.7 kg, 14.77 lbs
Mi TV 4S 65 CN
3840 x 2160 pixels
MIUI TV
68 ppi
21.3 kg, 46.96 lbs
Mi TV 4A Pro 32
1366 x 768 pixels
Android 8.1 Oreo
50 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs
Mi TV 3S 65"
3840 x 2160 pixels
MIUI TV (Android 5.1 Lollipop)
68 ppi
27.3 kg, 60.19 lbs
Mi TV 4S (2019) 55
2560 x 1080 pixels
74 ppi
Mi TV 4C Pro 32
1366 x 768 pixels
Android 8.1 Oreo
50 ppi
3.9 kg, 8.6 lbs

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi TV Master 77 OLED


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn