Viotek GFI27QXA

Phiên bản
Phiên bản
GFI27QXA
Màn hình
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Viotek GFI27QXA Giá


Viotek GFI27QXA Thông số chính


Thương hiệu
Viotek
Mẫu
Viotek GFI27QXA
Phiên bản
GFI27QXA
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Viotek GFI27QXA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Viotek
Môhình
Viotek GFI27QXA
Phiên bản
GFI27QXA
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 619 mm
  • 24.3701 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 619 mm
  • 24.3701 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 514.4 mm
  • 20.252 in
độ dày với chân đế
  • 230.8 mm
  • 9.0866 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.1 kg
  • 13.45 lbs
Trọng lượng hộp
  • 8.52 kg
  • 18.78 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 95 mm
  • 3.7402 in
Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 85 %

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • DisplayPort cable

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 684.7 mm
  • 26.9567 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
163 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.155 mm
  • 0.0061 in
Phủ sóng ntsc
96 %
Phủ sóng adobe rgb
91 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
62 W
Công suất tiêu thụ trung bình
42 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • CrossFire
  • Focus Shield
  • GamePlus
  • HDR Ready
  • NVIDIA G-Sync Compatible
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
GFT27CXB
1920 x 1080 pixels
81 ppi
SUW49DA
5120 x 1440 pixels
109 ppi
GNV34DBE
3440 x 1440 pixels
109 ppi
GFV24C
1920 x 1080 pixels
93 ppi
GN24C
1920 x 1080 pixels
GNV34DB
3440 x 1440 pixels
109 ppi
NFI24DBA
2560 x 1440 pixels
123 ppi

Đánh giá của người dùng cho Viotek GFI27QXA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn