Viotek GNV24CB

Phiên bản
Phiên bản
GNV24CB
Màn hình
Màn hình
604.698 mm, 23.807 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.24 kg, 7.14 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Viotek GNV24CB Giá


Viotek GNV24CB Thông số chính


Thương hiệu
Viotek
Mẫu
Viotek GNV24CB
Phiên bản
GNV24CB
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Màn hình
604.698 mm, 23.807 in
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
3.24 kg, 7.14 lbs

Viotek GNV24CB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Viotek
Môhình
Viotek GNV24CB
Phiên bản
GNV24CB
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 538.48 mm
  • 21.2 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 322.58 mm
  • 12.7 in
độ dày
  • 185.42 mm
  • 7.3 in
Trọng lượng
  • 3.24 kg
  • 7.14 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 538.48 mm
  • 21.2 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 85 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 85 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
DisplayPort cable

Màn hình

Kích thước
23.8 in
đường chéo
  • 604.698 mm
  • 23.807 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.95 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1200 mm
  • 47.2441 in
Chiều cao
  • 296.46 mm
  • 11.6717 in
Chiều rộng
  • 527.04 mm
  • 20.7496 in
Khoảng cách pixel
  • 0.275 mm
  • 0.0108 in
Phủ sóng ntsc
85 %
độ sáng tối đa
300 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (2H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
34 W
Công suất tiêu thụ trung bình
24 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
24 kWh

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Adaptive-Sync Technology
  • AMD FreeSync technology
  • Aura: Đèn LED màu đỏ
  • Bộ lọc ánh sáng xanh
  • Dynamic Luminous Control
  • FPS/RTS optimization
  • GamePlus (Crosshairs)
  • NVIDIA G-Sync compatible
  • Thời gian phản hồi Overdrive

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
GFT27CXB
1920 x 1080 pixels
81 ppi
SUW49DA
5120 x 1440 pixels
109 ppi
GNV34DBE
3440 x 1440 pixels
109 ppi
GN24C
1920 x 1080 pixels
GNV34DB
3440 x 1440 pixels
109 ppi
GFV24C
1920 x 1080 pixels
93 ppi
NFI24DBA
2560 x 1440 pixels
123 ppi

Đánh giá của người dùng cho Viotek GNV24CB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn