Skyworth 88W92

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Swaiot
Màn hình
Màn hình
2225 mm, 87.5984 in
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels

Skyworth 88W92 Giá


Skyworth 88W92 Thông số chính


Thương hiệu
Skyworth
Mẫu
Skyworth 88W92
Phiên bản
88W92
Bí danh
W92
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
-0001
Hệ điều hành
Swaiot
RAM
LPDDR4
Dung lượng RAM
8.5 GB
Màn hình
2225 mm, 87.5984 in
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels
Lưu trữ
128 GB

Skyworth 88W92 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Skyworth
Môhình
Skyworth 88W92
Phiên bản
88W92
Loạt
W92
Danhmục
Displays

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại
đặc điểm
  • Máy ảnh gimbal quay 3 trục
  • Kích thước khẩu độ - f/1.76
  • Kích thước điểm ảnh - 1.55 μm
  • Built-in ISP

Màn hình

Kích thước
87.6 in
đường chéo
  • 2225 mm
  • 87.5984 in
Loại
OLED
độ phân giải (h x w)
7680 x 4320 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1090.83 mm
  • 42.9461 in
Chiều rộng
  • 1939.26 mm
  • 76.3486 in
Khoảng cách pixel
  • 0.253 mm
  • 0.0099 in
Phủ sóng ntsc
95 %
độ sáng tối đa
1000 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A73
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1800 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
  • MediaTek MT9970A
  • MT5895 (S900)
  • MT9950
Các tính năng bổ sung
  • 12 nanometer
  • 1.6 TOPS đơn vị xử lý trí tuệ nhân tạo
  • 2x chip MEMC tích hợp sẵn

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
Arm Mali-G52 MC2
Tần số đồng hồ
800 MHz

RAM

Dung lượng
8.5 GB
Loại
LPDDR4

LưU TRữ

Dung lượng
128 GB

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Swaiot
Các tính năng bổ sung
  • AI 8K Upscaling
  • Atmoglow
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Skyworth 30+ Điều chỉnh chất lượng hình ảnh
  • Công nghệ bù hình ảnh sau SOBiF
  • TrensAI Voice
  • TrensAI Eye

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 15 W
  • 4 x 15 W
Các tính năng bổ sung
  • Skyworth Audio Glass Sound
  • Air Motion Transformer

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình frc
Màn hình FRC
50E2000
1920 x 1080 pixels
Smart TV
44 ppi
12 kg, 26.46 lbs
55G2A
3840 x 2160 pixels
Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
80 ppi
50G2A
3840 x 2160 pixels
Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
89 ppi
58G2A
3840 x 2160 pixels
Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
76 ppi
24E3A11G
1366 x 768 pixels
65 ppi
2.76 kg, 6.08 lbs
65S9300S
3840 x 2160 pixels
Smart TV
68 ppi
21.4 kg, 47.18 lbs
55G9200S
3840 x 2160 pixels
Android 5.0 Lollipop
80 ppi
16.9 kg, 37.26 lbs

Đánh giá của người dùng cho Skyworth 88W92


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn