Skyworth 4E+21

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Skyworth 4E+21 Giá


Skyworth 4E+21 Thông số chính


Thương hiệu
Skyworth
Mẫu
Skyworth 4E+21
Phiên bản
4.00E+21
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Skyworth 4E+21 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Skyworth
Môhình
Skyworth 4E+21
Phiên bản
4.00E+21
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 893.6 mm
  • 35.1811 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 553 mm
  • 21.7717 in
độ dày với chân đế
  • 204.7 mm
  • 8.0591 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.06 kg
  • 13.36 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 982 mm
  • 38.6614 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 620 mm
  • 24.4094 in
độ dày của hộp
  • 135 mm
  • 5.315 in
Trọng lượng hộp
  • 6.2 kg
  • 13.67 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 35 °C
  • 50 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 80 %

Màn hình

Kích thước
40 in
đường chéo
  • 1016 mm
  • 40 in
Loại
MVA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8.5 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
Innolux
Chiều cao
  • 485.352 mm
  • 19.1083 in
Chiều rộng
  • 878.112 mm
  • 34.5713 in
Khoảng cách pixel
  • 0.457 mm
  • 0.018 in
Môhình
V400HJ6-PE1 Rev. C7

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
58 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
85 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • MOV
  • MPEG
  • MPG

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 6 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • MPA
  • MP4
  • ASF
Các tính năng bổ sung
Dolby Digital

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
50E2000
1920 x 1080 pixels
Smart TV
44 ppi
12 kg, 26.46 lbs
55G2A
3840 x 2160 pixels
Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
80 ppi
50G2A
3840 x 2160 pixels
Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
89 ppi
58G2A
3840 x 2160 pixels
Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
76 ppi
24E3A11G
1366 x 768 pixels
65 ppi
2.76 kg, 6.08 lbs
65S9300S
3840 x 2160 pixels
Smart TV
68 ppi
21.4 kg, 47.18 lbs
55G9200S
3840 x 2160 pixels
Android 5.0 Lollipop
80 ppi
16.9 kg, 37.26 lbs

Đánh giá của người dùng cho Skyworth 4E+21


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn