Skyworth 65S82

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Swaiot; Android 10
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
21.6 kg, 47.62 lbs
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Skyworth 65S82 Giá


Skyworth 65S82 Thông số chính


Thương hiệu
Skyworth
Mẫu
Skyworth 65S82
Phiên bản
65S82
Bí danh
S82
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Swaiot; Android 10
RAM
LPDDR4
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
21.6 kg, 47.62 lbs

Skyworth 65S82 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Skyworth
Môhình
Skyworth 65S82
Phiên bản
65S82
Loạt
S82
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1454 mm
  • 57.2441 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 835 mm
  • 32.874 in
độ dày
  • 57 mm
  • 2.2441 in
Trọng lượng
  • 21.6 kg
  • 47.62 lbs
Màu sắc
Dark Silver
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1454 mm
  • 57.2441 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 887 mm
  • 34.9213 in
độ dày của chân đế
  • 260 mm
  • 10.2362 in
độ dày với chân đế
  • 260 mm
  • 10.2362 in
Trọng lượng với chân đế
  • 23.1 kg
  • 50.93 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1600 mm
  • 62.9921 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 955 mm
  • 37.5984 in
độ dày của hộp
  • 185 mm
  • 7.2835 in
Trọng lượng hộp
  • 29.1 kg
  • 64.15 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
OLED V21
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.54 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
độ sáng tối đa
1000 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A73
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1800 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
  • MediaTek MT9970A
  • MT5895 (S900)
  • MT9950

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-G52 MC2
Tần số đồng hồ
800 MHz

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
LPDDR4

LưU TRữ

Dung lượng
64 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
450 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Swaiot; Android 10
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaling
  • Alexa
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Chromecast built-in
  • Google Assistant
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Netflix
  • Pixel Dimming
  • Prime Video
  • Pure Black
  • PVR
  • Skyworth Atmoglow
  • Skyworth Eye Care
  • Skyworth Gaming Gadgets
  • Skyworth OBM Slim
  • Skyworth Picture Quality Tuning 30+ (ΔE 0.86)
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
DTMB

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.1 kênh
  • Dolby Atmos
  • Skyworth Audio Drum

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Màn hình frc
Màn hình FRC
50E2000
1920 x 1080 pixels
Smart TV
44 ppi
12 kg, 26.46 lbs
24E3A11G
1366 x 768 pixels
65 ppi
2.76 kg, 6.08 lbs
65S9300S
3840 x 2160 pixels
Smart TV
68 ppi
21.4 kg, 47.18 lbs
55G9200S
3840 x 2160 pixels
Android 5.0 Lollipop
80 ppi
16.9 kg, 37.26 lbs
55G2A
3840 x 2160 pixels
Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
80 ppi
50G2A
3840 x 2160 pixels
Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
89 ppi
58G2A
3840 x 2160 pixels
Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
76 ppi

Đánh giá của người dùng cho Skyworth 65S82


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn