Oppo Smart TV S1 65

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS TV
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
26.6 kg, 58.64 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Oppo Smart TV S1 65 Giá


Oppo Smart TV S1 65 Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Smart TV S1 65
Phiên bản
Smart TV S1 65
Bí danh
S1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
ColorOS TV
Dung lượng RAM
8.5 GB
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
26.6 kg, 58.64 lbs

Oppo Smart TV S1 65 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo Smart TV S1 65
Phiên bản
Smart TV S1 65
Loạt
S1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1445 mm
  • 56.8898 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 832 mm
  • 32.7559 in
độ dày
  • 70 mm
  • 2.7559 in
Trọng lượng
  • 26.6 kg
  • 58.64 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1445 mm
  • 56.8898 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 898 mm
  • 35.3543 in
độ dày với chân đế
  • 301 mm
  • 11.8504 in
Trọng lượng với chân đế
  • 29.8 kg
  • 65.7 lbs

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
TÜV Rheinland Low Blue Light Certified

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Điều khiển từ xa giọng nói Bluetooth
  • Dây cáp AV composite vào

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại
đặc điểm
Cơ chế tự động nhảy lên

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.47 %
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
Phủ sóng ntsc
120 %
độ sáng tối đa
1500 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A73
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1800 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
  • MediaTek MT9970A
  • MT5895 (S900)
  • MT9950
Các tính năng bổ sung
1.6T APU

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-G52 MC2

RAM

Dung lượng
8.5 GB

LưU TRữ

Dung lượng
128 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
400 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
ColorOS TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • AI PQ
  • Cân bằng mức đen
  • Color management
  • Tăng cường độ tương phản động
  • Điều khiển giọng nói từ xa
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Hủy tiếng ồn
  • Oppo Share
  • Quantum Dot Color
  • Super HDR

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
DTMB

âM THANH

Loa tích hợp
  • 1 x 12 W
  • 2 x 8 W
  • 2 x 8 W
  • 2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 18 loa
  • 5.1.2 CH
  • 85W
  • Âm thanh Hi-Fi
  • Dolby Atmos
  • DTS HD
  • Dynaudio Co-created

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • NFC
  • Bluetooth 5.1

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Smart TV K9 43
1920 x 1080 pixels
ColorOS TV 2.0
51 ppi
6.3 kg, 13.89 lbs
Smart TV R1 55
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
80 ppi
12.7 kg, 28 lbs
Smart TV K9 65
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV 2.0
68 ppi
17.6 kg, 38.8 lbs
Smart TV R1 65
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
68 ppi
18.1 kg, 39.9 lbs
Smart TV R1 55 Enjoy Edition
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
80 ppi
11.8 kg, 26.01 lbs
Smart TV R1 65 Enjoy Edition
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
68 ppi
17.6 kg, 38.8 lbs
Smart TV K9 55
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV 2.0
80 ppi
11.8 kg, 26.01 lbs

Đánh giá của người dùng cho Oppo Smart TV S1 65


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn