Oppo Smart TV K9 55

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS TV 2.0
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
11.8 kg, 26.01 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Oppo Smart TV K9 55 Giá


Oppo Smart TV K9 55 Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Smart TV K9 55
Phiên bản
Smart TV K9 55
Bí danh
K9
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
ColorOS TV 2.0
Dung lượng RAM
2 GB
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
11.8 kg, 26.01 lbs

Oppo Smart TV K9 55 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo Smart TV K9 55
Phiên bản
Smart TV K9 55
Loạt
K9
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1226.2 mm
  • 48.2756 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 715.7 mm
  • 28.1772 in
độ dày
  • 75.2 mm
  • 2.9606 in
Trọng lượng
  • 11.8 kg
  • 26.01 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1226.2 mm
  • 48.2756 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 771.2 mm
  • 30.3622 in
độ dày của chân đế
  • 244.3 mm
  • 9.6181 in
độ dày với chân đế
  • 244.3 mm
  • 9.6181 in
Trọng lượng với chân đế
  • 12 kg
  • 26.46 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1340.2 mm
  • 52.7638 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 828.1 mm
  • 32.6024 in
độ dày của hộp
  • 143 mm
  • 5.6299 in
Trọng lượng hộp
  • 16.1 kg
  • 35.49 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • RoHS
  • TÜV Rheinland Low Blue Light Certification

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Điều khiển từ xa giọng nói Bluetooth
  • Dây cáp AV composite vào

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.78 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
độ sáng tối đa
1200 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A53
Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT9632

GPU

Số lượng lõi
1
Số mô hình
ARM Mali-G52 MC1

RAM

Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
150 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
ColorOS TV 2.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • AI PQ Điều chỉnh động
  • Anti-aliasing
  • Auto Gamma Dark Field Control
  • De-feather
  • Tăng cường tương phản động
  • Điều khiển giọng nói từ xa
  • FCC Quản lý màu ưu tiên
  • HSY Tái tạo màu sắc
  • Low Blue Light
  • SR Super-dividing algorithm

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
DTMB

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
Dolby Audio

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0
  • NFC

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Smart TV R1 65
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
68 ppi
18.1 kg, 39.9 lbs
Smart TV K9 65
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV 2.0
68 ppi
17.6 kg, 38.8 lbs
Smart TV R1 55
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
80 ppi
12.7 kg, 28 lbs
Smart TV K9 43
1920 x 1080 pixels
ColorOS TV 2.0
51 ppi
6.3 kg, 13.89 lbs
Smart TV R1 55 Enjoy Edition
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
80 ppi
11.8 kg, 26.01 lbs
Smart TV R1 65 Enjoy Edition
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
68 ppi
17.6 kg, 38.8 lbs
Smart TV S1 65
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
68 ppi
26.6 kg, 58.64 lbs

Đánh giá của người dùng cho Oppo Smart TV K9 55


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn