Oppo Smart TV R1 55

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS TV
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
12.7 kg, 28 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Oppo Smart TV R1 55 Giá


Oppo Smart TV R1 55 Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Smart TV R1 55
Phiên bản
Smart TV R1 55
Bí danh
R1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
ColorOS TV
Dung lượng RAM
2 GB
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
12.7 kg, 28 lbs

Oppo Smart TV R1 55 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo Smart TV R1 55
Phiên bản
Smart TV R1 55
Loạt
R1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1228 mm
  • 48.3465 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 712 mm
  • 28.0315 in
độ dày
  • 69 mm
  • 2.7165 in
Trọng lượng
  • 12.7 kg
  • 28 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1228 mm
  • 48.3465 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 772 mm
  • 30.3937 in
độ dày với chân đế
  • 206 mm
  • 8.1102 in
Trọng lượng với chân đế
  • 12.9 kg
  • 28.44 lbs

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
TÜV Rheinland Low Blue Light Certified

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Hỗ trợ một camera ngoài FHD

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Điều khiển từ xa giọng nói Bluetooth
  • Dây cáp AV composite vào

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.13 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A73
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1400 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
  • MediaTek MT9652
  • MT9686
  • MT9613

GPU

Số lượng lõi
1
Số mô hình
ARM Mali-G52 2EE MC1

RAM

Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Dung lượng
32 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
130 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
ColorOS TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • AI PQ
  • Cân bằng mức đen
  • Color management
  • Tăng cường độ tương phản động
  • Điều khiển giọng nói từ xa
  • MEMC (Motion Estimation Motion Compensation)
  • Hủy tiếng ồn
  • Oppo Share
  • Super HDR

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
DTMB

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Dolby Audio

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11ax (IEEE 802.11ax, Wi-Fi 6)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • NFC
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Smart TV K9 65
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV 2.0
68 ppi
17.6 kg, 38.8 lbs
Smart TV K9 43
1920 x 1080 pixels
ColorOS TV 2.0
51 ppi
6.3 kg, 13.89 lbs
Smart TV R1 65
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
68 ppi
18.1 kg, 39.9 lbs
Smart TV R1 55 Enjoy Edition
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
80 ppi
11.8 kg, 26.01 lbs
Smart TV S1 65
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
68 ppi
26.6 kg, 58.64 lbs
Smart TV R1 65 Enjoy Edition
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV
68 ppi
17.6 kg, 38.8 lbs
Smart TV K9 55
3840 x 2160 pixels
ColorOS TV 2.0
80 ppi
11.8 kg, 26.01 lbs

Đánh giá của người dùng cho Oppo Smart TV R1 55


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn