Philips 48PUS7600/12

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
1209 mm, 47.5984 in
Trọng lượng
Trọng lượng
13.8 kg, 30.42 lbs
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Philips 48PUS7600/12 Giá


Philips 48PUS7600/12 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips 48PUS7600/12
Phiên bản
48PUS7600/12
Bí danh
7600
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
RAM
DDR3
Màn hình
1209 mm, 47.5984 in
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
13.8 kg, 30.42 lbs

Philips 48PUS7600/12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips 48PUS7600/12
Phiên bản
48PUS7600/12
Loạt
7600
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1076 mm
  • 42.3622 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 627 mm
  • 24.685 in
độ dày
  • 58 mm
  • 2.2835 in
Trọng lượng
  • 13.8 kg
  • 30.42 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1155 mm
  • 45.4724 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 670 mm
  • 26.378 in
độ dày với chân đế
  • 187 mm
  • 7.3622 in
Trọng lượng với chân đế
  • 14.4 kg
  • 31.75 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Edge Feets

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 2 x kính 3D hoạt động
  • Remote control - YKF384-T03

Màn hình

Kích thước
47.6 in
đường chéo
  • 1209 mm
  • 47.5984 in
Loại
MVA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
độ sáng
450 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Khu vực màn hình
92.58 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5300 : 1
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
TP Vision
Chiều cao
  • 592.726 mm
  • 23.3357 in
Chiều rộng
  • 1053.73 mm
  • 41.4856 in
Khoảng cách pixel
  • 0.274 mm
  • 0.0108 in
Công nghệ 3d
Active 3D
Lớp phủ
Glossy
Môhình
TPT480US-FJ01.S

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A9
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1200 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Marvell Berlin Gen-2-Q4K (88DE3214)

GPU

Số mô hình
Vivante GC3000-3D

RAM

Loại
DDR3

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
145 W
Công suất tiêu thụ trung bình
100 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
85 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 5.1 Lollipop
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • MPO
  • BMS
  • JPS
  • PNS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Ambilight 3 mặt
  • Cảm biến ánh sáng
  • Micro Dimming Pro
  • MultiRoom Client và Server
  • Chuyển động Tự nhiên Hoàn hảo
  • Pixel Precise Ultra HD
  • Simply Share
  • Ultra Resolution
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Âm thanh rõ ràng
  • Dolby Digital Plus
  • DTS Studio Sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
58PUS6504/12
3840 x 2160 pixels
Saphi
76 ppi
14.9 kg, 32.85 lbs
498P9
5120 x 1440 pixels
109 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
356M6QJAB
1920 x 1080 pixels
63 ppi
7.08 kg, 15.61 lbs
32PHT4504/05
1366 x 768 pixels
50 ppi
4.1 kg, 9.04 lbs
345E2AE
1920 x 1080 pixels
110 ppi
1.3 kg, 2.87 lbs
65PUS8602/12
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
68 ppi
25.53 kg, 56.28 lbs
48PUS7601/12
3840 x 2160 pixels
Android 5.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
93 ppi

Đánh giá của người dùng cho Philips 48PUS7600/12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn