Philips 50PUS7505/12

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Saphi
Màn hình
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
10.4 kg, 22.93 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Philips 50PUS7505/12 Giá


Philips 50PUS7505/12 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips 50PUS7505/12
Phiên bản
50PUS7505/12
Bí danh
7505
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Saphi
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
4 GB
Trọng lượng
10.4 kg, 22.93 lbs

Philips 50PUS7505/12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips 50PUS7505/12
Phiên bản
50PUS7505/12
Loạt
7505
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1127.6 mm
  • 44.3937 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 643.5 mm
  • 25.3346 in
độ dày
  • 77.4 mm
  • 3.0472 in
Trọng lượng
  • 10.4 kg
  • 22.93 lbs
Màu sắc
Đen và bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1127.6 mm
  • 44.3937 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 676.1 mm
  • 26.6181 in
độ dày với chân đế
  • 259.7 mm
  • 10.2244 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10.6 kg
  • 23.37 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1240 mm
  • 48.8189 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 785 mm
  • 30.9055 in
độ dày của hộp
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Trọng lượng hộp
  • 15.3 kg
  • 33.73 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 790 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
  • Philips 7505 - viền đen bóng nhựa
  • chân đứng mờ
  • Philips 7555 - viền nhựa màu bạc trung bình
  • chân đứng màu bạc trung bình

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
49.5 in
đường chéo
  • 1257 mm
  • 49.4882 in
Loại
MVA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.09 %
đèn nền
LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 616.41 mm
  • 24.2681 in
Chiều rộng
  • 1095.84 mm
  • 43.1433 in
Khoảng cách pixel
  • 0.285 mm
  • 0.0112 in
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

LưU TRữ

Dung lượng
4 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
75 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
110 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Saphi
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • MPO
  • BMS
  • JPS
  • PNS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VC-1
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • HbbTV
  • Cảm biến ánh sáng
  • Micro Dimming Pro
  • Natural Motion
  • P5 Perfect Picture Engine Gen 1
  • SimplyShare
  • Ultra Resolution

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-T2 HD
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • AMR
  • AMR-NB
  • GSM-AMR (Adaptive Multi-Rate, .amr, .3ga)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • WMA Pro
Các tính năng bổ sung
  • 5 Băng cân bằng
  • Âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Clear Dialogue
  • Dolby Atmos
  • Dolby Bass Enhancement
  • Dolby Sound Stabilizer
  • DTS HD
  • Chế độ ban đêm

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
65PUS8602/12
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
68 ppi
25.53 kg, 56.28 lbs
48PUS7601/12
3840 x 2160 pixels
Android 5.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
93 ppi
345E2AE
1920 x 1080 pixels
110 ppi
1.3 kg, 2.87 lbs
356M6QJAB
1920 x 1080 pixels
63 ppi
7.08 kg, 15.61 lbs
32PHT4504/05
1366 x 768 pixels
50 ppi
4.1 kg, 9.04 lbs
58PUS6504/12
3840 x 2160 pixels
Saphi
76 ppi
14.9 kg, 32.85 lbs
498P9
5120 x 1440 pixels
109 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs

Đánh giá của người dùng cho Philips 50PUS7505/12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn