Philips 65PUS8106/12

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
21.3 kg, 46.96 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Philips 65PUS8106/12 Giá


Philips 65PUS8106/12 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips 65PUS8106/12
Phiên bản
65PUS8106/12
Bí danh
8106
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Android 10
Dung lượng RAM
1.5 GB
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
21.3 kg, 46.96 lbs

Philips 65PUS8106/12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips 65PUS8106/12
Phiên bản
65PUS8106/12
Loạt
8106
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1450.5 mm
  • 57.1063 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 933.5 mm
  • 36.752 in
độ dày
  • 85.1 mm
  • 3.3504 in
Trọng lượng
  • 21.3 kg
  • 46.96 lbs
Màu sắc
Satin Chrome
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1450.5 mm
  • 57.1063 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 860.5 mm
  • 33.878 in
Chiều cao chân đế (mặt dài hơn)
  • 27 mm
  • 1.063 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 807.7 mm
  • 31.7992 in
độ dày của chân đế
  • 293.2 mm
  • 11.5433 in
độ dày với chân đế
  • 293.2 mm
  • 11.5433 in
Trọng lượng với chân đế
  • 21.5 kg
  • 47.4 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1600 mm
  • 62.9921 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 995 mm
  • 39.1732 in
độ dày của hộp
  • 170 mm
  • 6.6929 in
Trọng lượng hộp
  • 28.4 kg
  • 62.61 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
84.77 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

RAM

Dung lượng
1.5 GB

LưU TRữ

Dung lượng
8 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
126 W
Công suất tiêu thụ trung bình
116 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
116 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 10
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • MPO
  • BMS
  • JPS
  • PNS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
  • PS
  • AVCHD
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Amazon Prime Video
  • Ambilight+Hue 3-sided
  • Ambilight Chế độ Trò chơi
  • Ambilight Chế độ Lounge
  • Ambilight thích ứng màu tường
  • Disney+
  • Eco Mode
  • Google Assistant
  • HbbTV
  • Cảm biến ánh sáng
  • Netflix
  • Pixel Precise Ultra HD
  • SimplyShare
  • Ultra Resolution
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-T2 HD
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • AMR
  • AMR-NB
  • GSM-AMR (Adaptive Multi-Rate, .amr, .3ga)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • WMA-PRO
Các tính năng bổ sung
  • 5 Băng cân bằng
  • AI EQ
  • Âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Clear Dialogue
  • Dolby Atmos
  • Dolby MS12 V2.5
  • Dolby Bass Enhancement
  • Dolby Dialogue Enhancement
  • Dolby Volume (AVL/Chế độ ban đêm)
  • DTS-HD (M6)
  • Surround Virtualizer + Height Virtualizer

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
65PUS8602/12
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
68 ppi
25.53 kg, 56.28 lbs
48PUS7601/12
3840 x 2160 pixels
Android 5.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
93 ppi
345E2AE
1920 x 1080 pixels
110 ppi
1.3 kg, 2.87 lbs
58PUS6504/12
3840 x 2160 pixels
Saphi
76 ppi
14.9 kg, 32.85 lbs
498P9
5120 x 1440 pixels
109 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
356M6QJAB
1920 x 1080 pixels
63 ppi
7.08 kg, 15.61 lbs
32PHT4504/05
1366 x 768 pixels
50 ppi
4.1 kg, 9.04 lbs

Đánh giá của người dùng cho Philips 65PUS8106/12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn