Philips 58PUS9006/12

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
1460 mm, 57.4803 in
Trọng lượng
Trọng lượng
17.4 kg, 38.36 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
76 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Philips 58PUS9006/12 Giá


Philips 58PUS9006/12 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips 58PUS9006/12
Phiên bản
58PUS9006/12
Bí danh
9006
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
1460 mm, 57.4803 in
Mật độ điểm ảnh
76 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
17.4 kg, 38.36 lbs

Philips 58PUS9006/12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips 58PUS9006/12
Phiên bản
58PUS9006/12
Loạt
9006
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1289.9 mm
  • 50.7835 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 749.7 mm
  • 29.5157 in
độ dày
  • 79.7 mm
  • 3.1378 in
Trọng lượng
  • 17.4 kg
  • 38.36 lbs
Màu sắc
Anthracite Grey
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1289.9 mm
  • 50.7835 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 819.8 mm
  • 32.2756 in
Chiều cao chân đế (mặt dài hơn)
  • 70 mm
  • 2.7559 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 720 mm
  • 28.3465 in
độ dày của chân đế
  • 256.2 mm
  • 10.0866 in
độ dày với chân đế
  • 256.2 mm
  • 10.0866 in
Trọng lượng với chân đế
  • 20.2 kg
  • 44.53 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1445 mm
  • 56.8898 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 880 mm
  • 34.6457 in
độ dày của hộp
  • 160 mm
  • 6.2992 in
Trọng lượng hộp
  • 24.5 kg
  • 54.01 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
Góc xoay trái
15 °
Góc xoay phải
15 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Màn hình

Kích thước
57.5 in
đường chéo
  • 1460 mm
  • 57.4803 in
Loại
MVA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
76 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.75 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 721.4 mm
  • 28.4016 in
Chiều rộng
  • 1270.08 mm
  • 50.0031 in
Khoảng cách pixel
  • 0.331 mm
  • 0.013 in
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
128 W
Công suất tiêu thụ trung bình
90 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 10
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • HEIF
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
  • PS
  • TTS
  • AVCHD
  • M4V
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Amazon Prime TV
  • AMD FreeSync Premium
  • Ambilight+Hue 4-sided
  • Ambilight Chế độ Trò chơi
  • Ambilight Music
  • Ambilight Wall color adaptive
  • AmbiWakeup
  • AmbiSleep
  • Disney+
  • Eco Mode
  • Google Assistant
  • HbbTV
  • ISF hiệu chỉnh hình ảnh
  • Cảm biến ánh sáng
  • Micro Dimming Pro
  • Natural Motion
  • Netflix
  • Rakuten TV
  • SimplyShare
  • Ultra Resolution
  • Ghi âm USB (PVR)
  • Voice command
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-T2 HD
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • AMR
  • AMR-NB
  • GSM-AMR (Adaptive Multi-Rate, .amr, .3ga)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • WMA-PRO
Các tính năng bổ sung
  • AI EQ
  • Âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Clear Dialogue
  • Dolby Atmos
  • Dolby Bass Enhancement
  • Dolby Dialogue Enhancement
  • Dolby MS12 V2.4
  • Dolby Volume (AVL/Chế độ ban đêm)
  • DTS HD (M6)
  • DTS Play-Fi
  • Mimi Sound Personalisation
  • Surround Virtualizer + Height Virtualizer

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Mô-đun
Camera trước
356M6QJAB
1920 x 1080 pixels
63 ppi
7.08 kg, 15.61 lbs
32PHT4504/05
1366 x 768 pixels
50 ppi
4.1 kg, 9.04 lbs
58PUS6504/12
3840 x 2160 pixels
Saphi
76 ppi
14.9 kg, 32.85 lbs
498P9
5120 x 1440 pixels
109 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
345E2AE
1920 x 1080 pixels
110 ppi
1.3 kg, 2.87 lbs
65PUS8602/12
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
68 ppi
25.53 kg, 56.28 lbs
48PUS7601/12
3840 x 2160 pixels
Android 5.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
93 ppi

Đánh giá của người dùng cho Philips 58PUS9006/12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn