Philips 65OLED936/12

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
23.5 kg, 51.81 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Philips 65OLED936/12 Giá


Philips 65OLED936/12 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips 65OLED936/12
Phiên bản
65OLED936/12
Bí danh
OLED 9
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
23.5 kg, 51.81 lbs

Philips 65OLED936/12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips 65OLED936/12
Phiên bản
65OLED936/12
Loạt
OLED 9
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1448.7 mm
  • 57.0354 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 829.5 mm
  • 32.6575 in
độ dày
  • 47.3 mm
  • 1.8622 in
Trọng lượng
  • 23.5 kg
  • 51.81 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1448.7 mm
  • 57.0354 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 930.8 mm
  • 36.6457 in
Chiều cao chân đế (mặt dài hơn)
  • 87.7 mm
  • 3.4528 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 891 mm
  • 35.0787 in
độ dày của chân đế
  • 264.4 mm
  • 10.4094 in
độ dày với chân đế
  • 264.4 mm
  • 10.4094 in
Trọng lượng với chân đế
  • 31.6 kg
  • 69.67 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1666 mm
  • 65.5906 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1081 mm
  • 42.5591 in
độ dày của hộp
  • 174 mm
  • 6.8504 in
Trọng lượng hộp
  • 39.6 kg
  • 87.3 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Chiều rộng chân đế - 880 mm
  • Độ sâu chân đế - 299.4 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote control with Muirhead leather

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Adaptive
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.52 %
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A73
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1800 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
  • MediaTek MT9970A
  • MT5895 (S900)
  • MT9950

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-G52 MC2
Tần số đồng hồ
800 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
136 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 10
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
  • MPEG-1
  • MPEG-2
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • A.I. Chế độ PQ
  • Phân loại nội dung trí tuệ nhân tạo
  • AI Machine Learning Sắc nét
  • AI Smart Bit Enhancement 2.0
  • Alexa
  • Ambilight+Hue 4-sided
  • Ambilight Chế độ Trò chơi
  • Ambilight Chế độ Lounge
  • Ambilight Music
  • Ambilight thích ứng màu tường
  • Ambi Sleep
  • Ambi Wakeup/Sunrise
  • Ambient Intelligence
  • AMD FreeSync Premium
  • Chế độ chơi tự động
  • Chế độ độ trễ tự động
  • CalMAN Ready
  • Chế độ Khiển nét Chuyển động Nhanh
  • Google Assistant
  • HbbTV
  • ISF Quản lý màu sắc
  • Cảm biến ánh sáng
  • Micro Dimming Perfect
  • Công nghệ OLED chống cháy màn hình
  • Lớp phát xạ OLED
  • OLED Micro Lens Array
  • PVR qua cổng USB
  • Perfect Natural Reality
  • SimplyShare
  • Ultra Resolution
  • Wide Color Gamut

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2
  • DVB-T2 HD

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 10 W
  • 1 x 5 W
  • 2 x 12.5 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • AMR
  • AMR-NB
  • GSM-AMR (Adaptive Multi-Rate, .amr, .3ga)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • WMA-PRO
Các tính năng bổ sung
  • Bowers & Wilkins Sound
  • 70W đầu ra âm thanh
  • 3.1.2 CH
  • A.I. EQ
  • Clear Dialogue
  • Dolby Atmos 2.02
  • DTS HD (M6)
  • DTS Play-Fi
  • Dolby Digital MS12 V2.3
  • Âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Kvadrat vải loa trong suốt từ sợi len

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • 2x2 MIMO
  • Bluetooth 5

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
58PUS6504/12
3840 x 2160 pixels
Saphi
76 ppi
14.9 kg, 32.85 lbs
498P9
5120 x 1440 pixels
109 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
356M6QJAB
1920 x 1080 pixels
63 ppi
7.08 kg, 15.61 lbs
32PHT4504/05
1366 x 768 pixels
50 ppi
4.1 kg, 9.04 lbs
345E2AE
1920 x 1080 pixels
110 ppi
1.3 kg, 2.87 lbs
65PUS8602/12
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
68 ppi
25.53 kg, 56.28 lbs
48PUS7601/12
3840 x 2160 pixels
Android 5.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
93 ppi

Đánh giá của người dùng cho Philips 65OLED936/12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn