Philips 32PFL4664/F7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
4.05 kg, 8.93 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
49 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Philips 32PFL4664/F7 Giá


Philips 32PFL4664/F7 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips 32PFL4664/F7
Phiên bản
32PFL4664/F7
Bí danh
4000
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
49 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Trọng lượng
4.05 kg, 8.93 lbs

Philips 32PFL4664/F7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips 32PFL4664/F7
Phiên bản
32PFL4664/F7
Loạt
4000
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 739.14 mm
  • 29.1 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 444.5 mm
  • 17.5 in
độ dày
  • 66.04 mm
  • 2.6 in
Trọng lượng
  • 4.05 kg
  • 8.93 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 739.14 mm
  • 29.1 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 464.82 mm
  • 18.3 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 452.12 mm
  • 17.8 in
độ dày của chân đế
  • 170.18 mm
  • 6.7 in
độ dày với chân đế
  • 170.18 mm
  • 6.7 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.15 kg
  • 9.15 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 789.94 mm
  • 31.1 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 505.46 mm
  • 19.9 in
độ dày của hộp
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
Trọng lượng hộp
  • 5.35 kg
  • 11.79 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 40 °C
  • 41 °F - 104 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
49 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
83.24 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1200 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 392.2 mm
  • 15.4409 in
Chiều rộng
  • 697.3 mm
  • 27.4528 in
Khoảng cách pixel
  • 0.51 mm
  • 0.0201 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
60 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Roku TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • MPO
  • BMS
  • JPS
  • PNS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
  • MOV
Các tính năng bổ sung
  • Dynamic Contrast
  • Pixel Plus HD

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • AMR
  • AMR-NB
  • GSM-AMR (Adaptive Multi-Rate, .amr, .3ga)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Audio
  • SAP

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
345E2AE
1920 x 1080 pixels
110 ppi
1.3 kg, 2.87 lbs
65PUS8602/12
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
68 ppi
25.53 kg, 56.28 lbs
48PUS7601/12
3840 x 2160 pixels
Android 5.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
93 ppi
58PUS6504/12
3840 x 2160 pixels
Saphi
76 ppi
14.9 kg, 32.85 lbs
498P9
5120 x 1440 pixels
109 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
356M6QJAB
1920 x 1080 pixels
63 ppi
7.08 kg, 15.61 lbs
32PHT4504/05
1366 x 768 pixels
50 ppi
4.1 kg, 9.04 lbs

Đánh giá của người dùng cho Philips 32PFL4664/F7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn