Philips 42PFL7406K/12

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
1067 mm, 42.0079 in
Trọng lượng
Trọng lượng
13 kg, 28.66 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Philips 42PFL7406K/12 Giá


Philips 42PFL7406K/12 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips 42PFL7406K/12
Phiên bản
42PFL7406K/12
Bí danh
7406
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
1067 mm, 42.0079 in
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
13 kg, 28.66 lbs

Philips 42PFL7406K/12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips 42PFL7406K/12
Phiên bản
42PFL7406K/12
Loạt
7406
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 992 mm
  • 39.0551 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 586 mm
  • 23.0709 in
độ dày
  • 37.8 mm
  • 1.4882 in
Trọng lượng
  • 13 kg
  • 28.66 lbs
Màu sắc
Matte Black
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 992 mm
  • 39.0551 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 660 mm
  • 25.9843 in
độ dày của chân đế
  • 254 mm
  • 10 in
độ dày với chân đế
  • 254 mm
  • 10 in
Trọng lượng với chân đế
  • 15.8 kg
  • 34.83 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1065 mm
  • 41.9291 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 693 mm
  • 27.2835 in
độ dày của hộp
  • 158 mm
  • 6.2205 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
41.5 in
đường chéo
  • 1067 mm
  • 42.0079 in
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
450 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
83.73 %
Tỷ lệ tương phản động
500000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
2 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 523.26 mm
  • 20.6008 in
Chiều rộng
  • 930.24 mm
  • 36.6236 in
Khoảng cách pixel
  • 0.485 mm
  • 0.0191 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
58 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
85 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 10
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • MPO
  • BMS
  • JPS
  • PNS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VC-1
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Active Control
  • Amazon Alexa
  • Amazon Prime Video
  • Ambilight Spectra 2
  • Disney+
  • Google Assistant
  • HD Natural Motion
  • Cảm biến ánh sáng
  • Netflix
  • Super Resolution
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-T2 HD
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 12 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • AMR
  • AMR-NB
  • GSM-AMR (Adaptive Multi-Rate, .amr, .3ga)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • WMA Pro
Các tính năng bổ sung
  • Clear sound
  • Incredible Surround
  • Điều chỉnh âm cao và âm trầm

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
65PUS8602/12
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
68 ppi
25.53 kg, 56.28 lbs
48PUS7601/12
3840 x 2160 pixels
Android 5.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
93 ppi
345E2AE
1920 x 1080 pixels
110 ppi
1.3 kg, 2.87 lbs
58PUS6504/12
3840 x 2160 pixels
Saphi
76 ppi
14.9 kg, 32.85 lbs
498P9
5120 x 1440 pixels
109 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
356M6QJAB
1920 x 1080 pixels
63 ppi
7.08 kg, 15.61 lbs
32PHT4504/05
1366 x 768 pixels
50 ppi
4.1 kg, 9.04 lbs

Đánh giá của người dùng cho Philips 42PFL7406K/12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn