Philips 39PHS6707/12

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
979.7 mm, 38.5709 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5 kg, 11.02 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
40 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Philips 39PHS6707/12 Giá


Philips 39PHS6707/12 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips 39PHS6707/12
Phiên bản
39PHS6707/12
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
979.7 mm, 38.5709 in
Mật độ điểm ảnh
40 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Trọng lượng
5 kg, 11.02 lbs

Philips 39PHS6707/12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips 39PHS6707/12
Phiên bản
39PHS6707/12
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 890.9 mm
  • 35.0748 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 517.1 mm
  • 20.3583 in
độ dày
  • 75.3 mm
  • 2.9646 in
Trọng lượng
  • 5 kg
  • 11.02 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 890.9 mm
  • 35.0748 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 539.6 mm
  • 21.2441 in
Chiều cao chân đế (mặt dài hơn)
  • 22.5 mm
  • 0.8858 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 890.9 mm
  • 35.0748 in
độ dày của chân đế
  • 191 mm
  • 7.5197 in
độ dày với chân đế
  • 191 mm
  • 7.5197 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.2 kg
  • 11.46 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 963 mm
  • 37.9134 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 607 mm
  • 23.8976 in
độ dày của hộp
  • 140 mm
  • 5.5118 in
Trọng lượng hộp
  • 7 kg
  • 15.43 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote contorl

Màn hình

Kích thước
38.5 in
đường chéo
  • 979.7 mm
  • 38.5709 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
40 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.88 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 479.81 mm
  • 18.8902 in
Chiều rộng
  • 853.41 mm
  • 33.5988 in
Khoảng cách pixel
  • 0.625 mm
  • 0.0246 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
42 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
42 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
F
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 10
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • VP9
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Amazon Prime Video
  • Disney+
  • Google Assistant
  • Netflix
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2
  • DVB-T2 HD

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 6 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • WMA-PRO
Các tính năng bổ sung
  • Clear Dialogue
  • Dolby Atmos
  • Dolby Bass Enhancement

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
58PUS6504/12
3840 x 2160 pixels
Saphi
76 ppi
14.9 kg, 32.85 lbs
498P9
5120 x 1440 pixels
109 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
356M6QJAB
1920 x 1080 pixels
63 ppi
7.08 kg, 15.61 lbs
32PHT4504/05
1366 x 768 pixels
50 ppi
4.1 kg, 9.04 lbs
65PUS8602/12
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
68 ppi
25.53 kg, 56.28 lbs
48PUS7601/12
3840 x 2160 pixels
Android 5.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
93 ppi
345E2AE
1920 x 1080 pixels
110 ppi
1.3 kg, 2.87 lbs

Đánh giá của người dùng cho Philips 39PHS6707/12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn