Philips 43PFS5507/12

Phiên bản
Phiên bản
43PFS5507/12
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
7.1 kg, 15.65 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Philips 43PFS5507/12 Giá


Philips 43PFS5507/12 Thông số chính


Thương hiệu
Philips
Mẫu
Philips 43PFS5507/12
Phiên bản
43PFS5507/12
Bí danh
5505 / 5527 / 5537
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
7.1 kg, 15.65 lbs

Philips 43PFS5507/12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Philips
Môhình
Philips 43PFS5507/12
Phiên bản
43PFS5507/12
Loạt
  • 5505
  • 5527
  • 5537
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 958.4 mm
  • 37.7323 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 568.5 mm
  • 22.3819 in
độ dày
  • 82.1 mm
  • 3.2323 in
Trọng lượng
  • 7.1 kg
  • 15.65 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 958.4 mm
  • 37.7323 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 585.6 mm
  • 23.0551 in
Chiều cao chân đế (mặt dài hơn)
  • 17.1 mm
  • 0.6732 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 774.9 mm
  • 30.5079 in
độ dày của chân đế
  • 223.6 mm
  • 8.8031 in
độ dày với chân đế
  • 223.6 mm
  • 8.8031 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.2 kg
  • 15.87 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1100 mm
  • 43.3071 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 680 mm
  • 26.7717 in
độ dày của hộp
  • 140 mm
  • 5.5118 in
Trọng lượng hộp
  • 9.1 kg
  • 20.06 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
  • Philips 5527 - bạc
  • Philips 5537 - đen với nguồn điện ngoài

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.45 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.49 mm
  • 0.0193 in
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
1

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
45 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
F
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
  • MPO
  • BMS
  • JPS
  • PNS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MPEG-4
  • VP9
  • WMV9 (Windows Media Video 9, .wmv)
  • MPEG-1
  • MPEG-2
Các tính năng bổ sung
  • Pixel Plus HD
  • Micro Dimming
  • SimplyShare

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-T2 HD
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • WMA Pro
Các tính năng bổ sung
  • Bass Control
  • Âm thanh rõ ràng
  • Dolby Audio
  • DTS 2.0+ Digital Out
  • Âm thanh tuyệt vời
  • Smart Sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
356M6QJAB
1920 x 1080 pixels
63 ppi
7.08 kg, 15.61 lbs
32PHT4504/05
1366 x 768 pixels
50 ppi
4.1 kg, 9.04 lbs
58PUS6504/12
3840 x 2160 pixels
Saphi
76 ppi
14.9 kg, 32.85 lbs
498P9
5120 x 1440 pixels
109 ppi
10.9 kg, 24.03 lbs
345E2AE
1920 x 1080 pixels
110 ppi
1.3 kg, 2.87 lbs
65PUS8602/12
3840 x 2160 pixels
Android 6.0.1 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
68 ppi
25.53 kg, 56.28 lbs
48PUS7601/12
3840 x 2160 pixels
Android 5.1 Lollipop, Android 6.0 Marshmallow, Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
93 ppi

Đánh giá của người dùng cho Philips 43PFS5507/12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn