Pixio PXC273

Phiên bản
Phiên bản
PXC273
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Pixio PXC273 Giá


Pixio PXC273 Thông số chính


Thương hiệu
Pixio
Mẫu
Pixio PXC273
Phiên bản
PXC273
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Pixio PXC273 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pixio
Môhình
Pixio PXC273
Phiên bản
PXC273
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 612.24 mm
  • 24.1039 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 362.53 mm
  • 14.2728 in
độ dày
  • 71.39 mm
  • 2.8106 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 612.24 mm
  • 24.1039 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 452.88 mm
  • 17.8299 in
độ dày với chân đế
  • 185.05 mm
  • 7.2854 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.63 kg
  • 10.21 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • FCC
  • CE
  • RoHS
  • ETL
  • VCCI

PHụ KIệN

Phụ kiện
DisplayPort cable

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
SPVA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.59 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
3 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1800 mm
  • 70.8661 in
Tần số
  • DisplayPort - 48 Hz - 144 Hz
  • HDMI - 48 Hz - 120 Hz
  • DVI - 60 Hz
Nhà sản xuất
Samsung
Chiều cao
  • 336.312 mm
  • 13.2406 in
Chiều rộng
  • 597.888 mm
  • 23.5389 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0123 in
Phủ sóng ntsc
69 %
Phủ sóng adobe rgb
71 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte
Môhình
LSM270HP06

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
36 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
PXC325
1920 x 1080 pixels
70 ppi
5.9 kg, 13.01 lbs
PX259 Prime
1920 x 1080 pixels
89 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
PXC277
2560 x 1440 pixels
108 ppi
3.8 kg, 8.38 lbs
PX248 Prime Advanced
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PX248 Prime S
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PX329
2560 x 1440 pixels
93 ppi
PXC279
1920 x 1080 pixels
81 ppi

Đánh giá của người dùng cho Pixio PXC273


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn