Pixio PXC325

Phiên bản
Phiên bản
PXC325
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.9 kg, 13.01 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
70 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Pixio PXC325 Giá


Pixio PXC325 Thông số chính


Thương hiệu
Pixio
Mẫu
Pixio PXC325
Phiên bản
PXC325
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
70 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
5.9 kg, 13.01 lbs

Pixio PXC325 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pixio
Môhình
Pixio PXC325
Phiên bản
PXC325
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 711 mm
  • 27.9921 in
Trọng lượng
  • 5.9 kg
  • 13.01 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 711 mm
  • 27.9921 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 525.9 mm
  • 20.7047 in
độ dày của chân đế
  • 251.4 mm
  • 9.8976 in
độ dày với chân đế
  • 251.4 mm
  • 9.8976 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • FCC
  • CE
  • RoHS

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
DisplayPort cable

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
Mật độ điểm ảnh
70 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4000 : 1
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1500 mm
  • 59.0551 in
Tần số
  • DisplayPort - 48 Hz - 165 Hz
  • HDMI - 48 Hz - 165 Hz
Chiều cao
  • 392.256 mm
  • 15.4431 in
Chiều rộng
  • 697.334 mm
  • 27.4541 in
Khoảng cách pixel
  • 0.363 mm
  • 0.0143 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 5-way OSD Navigation Joystick
  • Adaptive-Sync Technology
  • AMD FreeSync Premium
  • Crosshair
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Chế độ chơi game
  • Low Blue Light
  • NVIDIA G-Sync Compatible

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
PX259 Prime
1920 x 1080 pixels
89 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
PXC277
2560 x 1440 pixels
108 ppi
3.8 kg, 8.38 lbs
PX248 Prime Advanced
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PX248 Prime S
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PX329
2560 x 1440 pixels
93 ppi
PXC279
1920 x 1080 pixels
81 ppi
PXC243S
1920 x 1080 pixels
93 ppi

Đánh giá của người dùng cho Pixio PXC325


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn