Pixio PXC243S

Phiên bản
Phiên bản
PXC243S
Màn hình
Màn hình
598.221 mm, 23.552 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Pixio PXC243S Giá


Pixio PXC243S Thông số chính


Thương hiệu
Pixio
Mẫu
Pixio PXC243S
Phiên bản
PXC243S
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2023
Màn hình
598.221 mm, 23.552 in
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Pixio PXC243S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pixio
Môhình
Pixio PXC243S
Phiên bản
PXC243S
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 537.7 mm
  • 21.1693 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 320.2 mm
  • 12.6063 in
độ dày
  • 65.1 mm
  • 2.563 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 537.7 mm
  • 21.1693 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 405.3 mm
  • 15.9567 in
độ dày của chân đế
  • 142.6 mm
  • 5.6142 in
độ dày với chân đế
  • 142.6 mm
  • 5.6142 in
Trọng lượng với chân đế
  • 2.7 kg
  • 5.95 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 600 mm
  • 23.622 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 455 mm
  • 17.9134 in
độ dày của hộp
  • 125 mm
  • 4.9213 in
Trọng lượng hộp
  • 3.85 kg
  • 8.49 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • FCC
  • RoHS

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
DisplayPort cable

Màn hình

Kích thước
23.6 in
đường chéo
  • 598.221 mm
  • 23.552 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.82 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1500 mm
  • 59.0551 in
Chiều cao
  • 293.285 mm
  • 11.5467 in
Chiều rộng
  • 521.395 mm
  • 20.5274 in
Khoảng cách pixel
  • 0.272 mm
  • 0.0107 in
độ sáng tối đa
300 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
36 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • 5-way OSD Navigation Joystick
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • AMD FreeSync Premium
  • Crosshairs
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Game Timer
  • Low Blue Light
  • Overdrive

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
PXC325
1920 x 1080 pixels
70 ppi
5.9 kg, 13.01 lbs
PX259 Prime
1920 x 1080 pixels
89 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
PX248 Prime Advanced
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PXC277
2560 x 1440 pixels
108 ppi
3.8 kg, 8.38 lbs
PX329
2560 x 1440 pixels
93 ppi
PX248 Prime S
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PXC279
1920 x 1080 pixels
81 ppi

Đánh giá của người dùng cho Pixio PXC243S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn