Pixio PXC277

Phiên bản
Phiên bản
PXC277
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.8 kg, 8.38 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Pixio PXC277 Giá


Pixio PXC277 Thông số chính


Thương hiệu
Pixio
Mẫu
Pixio PXC277
Phiên bản
PXC277
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
3.8 kg, 8.38 lbs

Pixio PXC277 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pixio
Môhình
Pixio PXC277
Phiên bản
PXC277
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 611.3 mm
  • 24.0669 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 362.3 mm
  • 14.2638 in
độ dày
  • 88 mm
  • 3.4646 in
Trọng lượng
  • 3.8 kg
  • 8.38 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 611.3 mm
  • 24.0669 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 462.3 mm
  • 18.2008 in
Chiều cao chân đế (mặt dài hơn)
  • 100.1 mm
  • 3.9409 in
độ dày của chân đế
  • 251.8 mm
  • 9.9134 in
độ dày với chân đế
  • 251.8 mm
  • 9.9134 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.6 kg
  • 10.14 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • FCC
  • CE
  • RoHS
  • VCCI

PHụ KIệN

Phụ kiện
DisplayPort cable

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.79 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4000 : 1
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1500 mm
  • 59.0551 in
Tần số
  • DisplayPort - 48 Hz - 165 Hz
  • HDMI - 48 Hz - 144 Hz
  • Xbox - QHD @ 120 Hz
  • PS5 - FHD @ 120 Hz
Chiều cao
  • 336.312 mm
  • 13.2406 in
Chiều rộng
  • 597.888 mm
  • 23.5389 in
Khoảng cách pixel
  • 0.234 mm
  • 0.0092 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
36 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • AMD FreeSync Premium
  • Crosshair
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light
  • NVIDIA G-Sync Compatible
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
PXC325
1920 x 1080 pixels
70 ppi
5.9 kg, 13.01 lbs
PX259 Prime
1920 x 1080 pixels
89 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
PX329
2560 x 1440 pixels
93 ppi
PX248 Prime S
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PX248 Prime Advanced
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PXC243S
1920 x 1080 pixels
93 ppi
PXC279
1920 x 1080 pixels
81 ppi

Đánh giá của người dùng cho Pixio PXC277


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn