Pixio PX273 Prime

Phiên bản
Phiên bản
PX273 Prime
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Trọng lượng
Trọng lượng
4.78 kg, 10.54 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Pixio PX273 Prime Giá


Pixio PX273 Prime Thông số chính


Thương hiệu
Pixio
Mẫu
Pixio PX273 Prime
Phiên bản
PX273 Prime
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
4.78 kg, 10.54 lbs

Pixio PX273 Prime Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pixio
Môhình
Pixio PX273 Prime
Phiên bản
PX273 Prime
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 616 mm
  • 24.252 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 364.3 mm
  • 14.3425 in
độ dày
  • 57.5 mm
  • 2.2638 in
Trọng lượng
  • 4.78 kg
  • 10.54 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 616 mm
  • 24.252 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 464.8 mm
  • 18.2992 in
độ dày với chân đế
  • 251.8 mm
  • 9.9134 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.5 kg
  • 16.53 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • FCC
  • CE
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
DisplayPort cable

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.6 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Tần số
Console - FHD @ 120 Hz
Chiều cao
  • 336.312 mm
  • 13.2406 in
Chiều rộng
  • 597.888 mm
  • 23.5389 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0123 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Thiết kế không viền 3 cạnh
  • Adaptive-Sync Technology
  • AMD FreeSync Premium
  • Fast IPS
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Chế độ chơi game
  • Low Blue Light
  • NVIDIA G-Sync Compatible

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
PXC325
1920 x 1080 pixels
70 ppi
5.9 kg, 13.01 lbs
PX259 Prime
1920 x 1080 pixels
89 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
PXC277
2560 x 1440 pixels
108 ppi
3.8 kg, 8.38 lbs
PX248 Prime Advanced
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PX248 Prime S
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PX329
2560 x 1440 pixels
93 ppi
PXC279
1920 x 1080 pixels
81 ppi

Đánh giá của người dùng cho Pixio PX273 Prime


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn