Pixio PX275C Prime

Phiên bản
Phiên bản
PX275C Prime
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Pixio PX275C Prime Giá


Pixio PX275C Prime Thông số chính


Thương hiệu
Pixio
Mẫu
Pixio PX275C Prime
Phiên bản
PX275C Prime
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Pixio PX275C Prime Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pixio
Môhình
Pixio PX275C Prime
Phiên bản
PX275C Prime
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 613.9 mm
  • 24.1693 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 354.3 mm
  • 13.9488 in
độ dày
  • 34 mm
  • 1.3386 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 613.9 mm
  • 24.1693 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 475.3 mm
  • 18.7126 in
độ dày của chân đế
  • 185 mm
  • 7.2835 in
độ dày với chân đế
  • 185 mm
  • 7.2835 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.35 kg
  • 14 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 700 mm
  • 27.5591 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 450 mm
  • 17.7165 in
độ dày của hộp
  • 185 mm
  • 7.2835 in
Trọng lượng hộp
  • 9.1 kg
  • 20.06 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • FCC
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • USB Type-C cable

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 100 Hz
Mật độ điểm ảnh
108 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.45 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Tần số
Console - QHD @ 60 Hz
Chiều cao
  • 336.312 mm
  • 13.2406 in
Chiều rộng
  • 597.888 mm
  • 23.5389 in
Khoảng cách pixel
  • 0.234 mm
  • 0.0092 in
Phủ sóng adobe rgb
91 %
độ sáng tối đa
350 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
100 W
Công suất tiêu thụ trung bình
40 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 5-way OSD navigation joystick
  • AMD FreeSync Premium
  • Crosshairs
  • Edge-to-Edge Design
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light
  • NVIDIA G-Sync Compatible

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 3 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
PX259 Prime
1920 x 1080 pixels
89 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
PXC325
1920 x 1080 pixels
70 ppi
5.9 kg, 13.01 lbs
PX248 Prime S
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PX329
2560 x 1440 pixels
93 ppi
PX248 Prime Advanced
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PXC277
2560 x 1440 pixels
108 ppi
3.8 kg, 8.38 lbs
PXC279
1920 x 1080 pixels
81 ppi

Đánh giá của người dùng cho Pixio PX275C Prime


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn