Pixio PX243

Phiên bản
Phiên bản
PX243
Màn hình
Màn hình
604 mm, 23.7795 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Pixio PX243 Giá


Pixio PX243 Thông số chính


Thương hiệu
Pixio
Mẫu
Pixio PX243
Phiên bản
PX243
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
604 mm, 23.7795 in
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Pixio PX243 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Pixio
Môhình
Pixio PX243
Phiên bản
PX243
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 539.94 mm
  • 21.2575 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 319.43 mm
  • 12.576 in
độ dày
  • 44 mm
  • 1.7323 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 539.94 mm
  • 21.2575 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 399 mm
  • 15.7087 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 299.92 mm
  • 11.8079 in
độ dày của chân đế
  • 142.56 mm
  • 5.6126 in
độ dày với chân đế
  • 142.56 mm
  • 5.6126 in
Trọng lượng với chân đế
  • 2.73 kg
  • 6.02 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 626 mm
  • 24.6457 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 400.18 mm
  • 15.7551 in
độ dày của hộp
  • 115 mm
  • 4.5276 in
Trọng lượng hộp
  • 4.2 kg
  • 9.26 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • FCC
  • RoHS

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
DisplayPort cable

Màn hình

Kích thước
23.8 in
đường chéo
  • 604 mm
  • 23.7795 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
92 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.59 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4000 : 1
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Tần số
Xbox One X và PS4 Pro - FHD @ 120 Hz
Chiều cao
  • 296.46 mm
  • 11.6717 in
Chiều rộng
  • 527.04 mm
  • 20.7496 in
Khoảng cách pixel
  • 0.275 mm
  • 0.0108 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
36 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 5-way OSD navigation joystick
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • Crosshairs
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Game Timer
  • Low Blue Light
  • NVIDIA G-Sync Compatible
  • Overdrive

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
PX259 Prime
1920 x 1080 pixels
89 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
PXC325
1920 x 1080 pixels
70 ppi
5.9 kg, 13.01 lbs
PX329
2560 x 1440 pixels
93 ppi
PX248 Prime S
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PX248 Prime Advanced
1920 x 1080 pixels
92 ppi
2.9 kg, 6.39 lbs
PXC277
2560 x 1440 pixels
108 ppi
3.8 kg, 8.38 lbs
PXC279
1920 x 1080 pixels
81 ppi

Đánh giá của người dùng cho Pixio PX243


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn