QNIX QX2710 LED Evolution II DPmulti True10

Phiên bản
Phiên bản
QX2710 LED Evolution II DPmulti True10
Màn hình
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

QNIX QX2710 LED Evolution II DPmulti True10 Giá


QNIX QX2710 LED Evolution II DPmulti True10 Thông số chính


Thương hiệu
QNIX
Mẫu
QNIX QX2710 LED Evolution II DPmulti True10
Phiên bản
QX2710 LED Evolution II DPmulti True10
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2013
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

QNIX QX2710 LED Evolution II DPmulti True10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
QNIX
Môhình
QNIX QX2710 LED Evolution II DPmulti True10
Phiên bản
QX2710 LED Evolution II DPmulti True10
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 646 mm
  • 25.4331 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 399.8 mm
  • 15.7402 in
độ dày
  • 57 mm
  • 2.2441 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 646 mm
  • 25.4331 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 462.96 mm
  • 18.2268 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.7 kg
  • 10.36 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • WHQL (Windows 8; Windows 7)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Audio cable
  • DVI cáp

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 684.7 mm
  • 26.9567 in
Loại
AHVA IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
56 Hz - 75 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
77.56 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
2000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Thời gian phản hồi trung bình
12 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 90 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Tần số
Overclock - 120 Hz
Nhà sản xuất
AU Optronics
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)
Môhình
M270DAN01.0

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
55 W
Công suất tiêu thụ trung bình
46 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
20 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 5 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
QX2710 LED Evolution II Multi True10
2560 x 1440 pixels
109 ppi
QX320QHD Super Ultra Lite Pivot
2560 x 1440 pixels
91 ppi
QX320QHD Super Ultra DP Eco
2560 x 1440 pixels
91 ppi
QX2405 Slim&Zero Real 75
1920 x 1080 pixels
93 ppi
KU2414 Real 144
1920 x 1080 pixels
93 ppi
QX2710 LED Evolution II
2560 x 1440 pixels
109 ppi
27FHD50
1920 x 1080 pixels
84 ppi

Đánh giá của người dùng cho QNIX QX2710 LED Evolution II DPmulti True10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn