QNIX Slim&Zero Real 75

Phiên bản
Phiên bản
QX2405 Slim&Zero Real 75
Màn hình
Màn hình
599 mm, 23.5827 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

QNIX Slim&Zero Real 75 Giá


QNIX Slim&Zero Real 75 Thông số chính


Thương hiệu
QNIX
Mẫu
QNIX Slim&Zero Real 75
Phiên bản
QX2405 Slim&Zero Real 75
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
599 mm, 23.5827 in
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

QNIX Slim&Zero Real 75 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
QNIX
Môhình
QNIX QX2405 Slim&Zero Real 75
Phiên bản
QX2405 Slim&Zero Real 75
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 539 mm
  • 21.2205 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 319 mm
  • 12.5591 in
độ dày
  • 37 mm
  • 1.4567 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 539 mm
  • 21.2205 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 398 mm
  • 15.6693 in
độ dày với chân đế
  • 190 mm
  • 7.4803 in
Trọng lượng với chân đế
  • 2.9 kg
  • 6.39 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
ENERGY STAR

Màn hình

Kích thước
23.6 in
đường chéo
  • 599 mm
  • 23.5827 in
Loại
MVA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.9 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
500000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 293.22 mm
  • 11.5441 in
Chiều rộng
  • 521.28 mm
  • 20.5228 in
Khoảng cách pixel
  • 0.272 mm
  • 0.0107 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
30 W
Công suất tiêu thụ trung bình
21 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
QX2710 LED Evolution II Multi True10
2560 x 1440 pixels
109 ppi
QX320QHD Super Ultra Lite Pivot
2560 x 1440 pixels
91 ppi
QX320QHD Super Ultra DP Eco
2560 x 1440 pixels
91 ppi
KU2414 Real 144
1920 x 1080 pixels
93 ppi
QX2710 LED Evolution II DPmulti True10
2560 x 1440 pixels
109 ppi
27FHD50
1920 x 1080 pixels
84 ppi
QX2710 LED Evolution II
2560 x 1440 pixels
109 ppi

Đánh giá của người dùng cho QNIX Slim&Zero Real 75


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn