QNIX Real 144

Phiên bản
Phiên bản
KU2414 Real 144
Màn hình
Màn hình
599 mm, 23.5827 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

QNIX Real 144 Giá


QNIX Real 144 Thông số chính


Thương hiệu
QNIX
Mẫu
QNIX Real 144
Phiên bản
KU2414 Real 144
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
599 mm, 23.5827 in
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

QNIX Real 144 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
QNIX
Môhình
QNIX KU2414 Real 144
Phiên bản
KU2414 Real 144
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 539 mm
  • 21.2205 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 401 mm
  • 15.7874 in
độ dày với chân đế
  • 148 mm
  • 5.8268 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.2 kg
  • 9.26 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
ENERGY STAR

PHụ KIệN

Phụ kiện
DisplayPort cable

Màn hình

Kích thước
23.6 in
đường chéo
  • 599 mm
  • 23.5827 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
144 Hz
độ sáng
230 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
500000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 293.285 mm
  • 11.5467 in
Chiều rộng
  • 521.395 mm
  • 20.5274 in
Khoảng cách pixel
  • 0.277 mm
  • 0.0109 in
Phủ sóng ntsc
74 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
29 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.4 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.4 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light
  • Công nghệ Nvidia G-SYNC

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
QX2710 LED Evolution II Multi True10
2560 x 1440 pixels
109 ppi
QX320QHD Super Ultra Lite Pivot
2560 x 1440 pixels
91 ppi
QX320QHD Super Ultra DP Eco
2560 x 1440 pixels
91 ppi
QX2405 Slim&Zero Real 75
1920 x 1080 pixels
93 ppi
27FHD50
1920 x 1080 pixels
84 ppi
QX2710 LED Evolution II DPmulti True10
2560 x 1440 pixels
109 ppi
QX2710 LED Evolution II
2560 x 1440 pixels
109 ppi

Đánh giá của người dùng cho QNIX Real 144


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn