LeEco Super3 X55

Hệ điều hành
Hệ điều hành
EUI 5.5 (Android 5.0 Lollipop)
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
21.5 kg, 47.4 lbs
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LeEco Super3 X55 Giá


LeEco Super3 X55 Thông số chính


Thương hiệu
LeEco
Mẫu
LeEco Super3 X55
Phiên bản
Super3 X55
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Hệ điều hành
EUI 5.5 (Android 5.0 Lollipop)
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
2 GB
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
21.5 kg, 47.4 lbs

LeEco Super3 X55 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LeEco
Môhình
LeEco Super3 X55
Phiên bản
Super3 X55
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1231.6 mm
  • 48.4882 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 721.3 mm
  • 28.3976 in
độ dày
  • 46 mm
  • 1.811 in
Trọng lượng
  • 21.5 kg
  • 47.4 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1231.6 mm
  • 48.4882 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 799.9 mm
  • 31.4921 in
độ dày với chân đế
  • 245.8 mm
  • 9.6772 in
Trọng lượng với chân đế
  • 24.5 kg
  • 54.01 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 45 °C
  • 32 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.64 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1200 : 1
Thời gian phản hồi trung bình
8 ms
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A17
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1400 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MStar 6A928
Các tính năng bổ sung
Loại bộ nhớ trong - eMMC 5.0

GPU

Số lượng lõi
4
Số mô hình
ARM Mali-T760 MP4

RAM

Dung lượng
2 GB
Loại
DDR3
Kênh
Triple channel

LưU TRữ

Dung lượng
8 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
180 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
EUI 5.5 (Android 5.0 Lollipop)
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
Các tính năng bổ sung
  • Tăng cường độ tương phản
  • MACE-PRO4 Picture Engine
  • Picture-in-Picture
  • Giảm nhiễu màu UHD

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
Analog (NTSC/PAL/SECAM)

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
Các tính năng bổ sung
  • Bass Boost
  • Dolby Audio
  • DTS Premium Sound
  • MS12 - Công nghệ Multi Stream

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • 2x2 MiMO
  • Wi-Fi Display

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Super4 X43 Pro
3840 x 2160 pixels
EUI (Android 6.0 Marshmallow)
103 ppi
9.9 kg, 21.83 lbs
Super3 X65
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
21.7 kg, 47.84 lbs
Super4 X55
3840 x 2160 pixels
EUI (Android 6.0 Marshmallow)
80 ppi
19.7 kg, 43.43 lbs
Super3 Max65
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
72 ppi
23.2 kg, 51.15 lbs
Super4 X65
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
23.3 kg, 51.37 lbs
uMax85
3840 x 2160 pixels
EUI (Android 6.0 Marshmallow)
52 ppi
64.2 kg, 141.54 lbs
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs

Đánh giá của người dùng cho LeEco Super3 X55


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn