LeEco uMax85

Hệ điều hành
Hệ điều hành
EUI (Android 6.0 Marshmallow)
Màn hình
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Trọng lượng
Trọng lượng
64.2 kg, 141.54 lbs
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LeEco uMax85 Giá


LeEco uMax85 Thông số chính


Thương hiệu
LeEco
Mẫu
LeEco uMax85
Phiên bản
uMax85
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Hệ điều hành
EUI (Android 6.0 Marshmallow)
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
2140 mm, 84.252 in
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
64 GB
Trọng lượng
64.2 kg, 141.54 lbs

LeEco uMax85 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LeEco
Môhình
LeEco uMax85
Phiên bản
uMax85
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1905 mm
  • 75 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1087.1 mm
  • 42.7992 in
độ dày
  • 61 mm
  • 2.4016 in
Trọng lượng
  • 64.2 kg
  • 141.54 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1905 mm
  • 75 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1168.4 mm
  • 46 in
độ dày với chân đế
  • 398.8 mm
  • 15.7008 in
Trọng lượng với chân đế
  • 68 kg
  • 149.91 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 45 °C
  • 32 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
ENERGY STAR

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 2 x kính 3D hoạt động
  • 3.5 mm bộ chuyển đổi composite

Màn hình

Kích thước
84.6 in
đường chéo
  • 2140 mm
  • 84.252 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.19 %
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1053 mm
  • 41.4567 in
Chiều rộng
  • 1872 mm
  • 73.7008 in
Khoảng cách pixel
  • 0.488 mm
  • 0.0192 in
Công nghệ 3d
Active 3D

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
  • 2x ARM Cortex-A72
  • 2x ARM Cortex-A53
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1700 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MStar 6A938
Các tính năng bổ sung
Loại bộ nhớ trong - eMMC 5.1

GPU

Số lượng lõi
4
Số mô hình
ARM Mali-T820 MP4

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR3
Kênh
Triple channel

LưU TRữ

Dung lượng
64 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
400 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
EUI (Android 6.0 Marshmallow)
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
Các tính năng bổ sung
Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Dolby Digital Plus
  • DTS
  • Harman
  • Kardon

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Super4 X43 Pro
3840 x 2160 pixels
EUI (Android 6.0 Marshmallow)
103 ppi
9.9 kg, 21.83 lbs
Super3 X55
3840 x 2160 pixels
EUI 5.5 (Android 5.0 Lollipop)
80 ppi
21.5 kg, 47.4 lbs
Super3 X65
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
21.7 kg, 47.84 lbs
Super4 X55
3840 x 2160 pixels
EUI (Android 6.0 Marshmallow)
80 ppi
19.7 kg, 43.43 lbs
Super3 Max65
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
72 ppi
23.2 kg, 51.15 lbs
Super4 X65
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
23.3 kg, 51.37 lbs
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho LeEco uMax85


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn