LeEco Super3 X65

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Tizen 4.0
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
21.7 kg, 47.84 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LeEco Super3 X65 Giá


LeEco Super3 X65 Thông số chính


Thương hiệu
LeEco
Mẫu
LeEco Super3 X65
Phiên bản
Super3 X65
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Tizen 4.0
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
21.7 kg, 47.84 lbs

LeEco Super3 X65 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LeEco
Môhình
LeEco Super3 X65
Phiên bản
Super3 X65
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1296.9 mm
  • 51.0591 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 741.1 mm
  • 29.1772 in
độ dày
  • 66.1 mm
  • 2.6024 in
Trọng lượng
  • 21.7 kg
  • 47.84 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1196 mm
  • 47.0866 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 709 mm
  • 27.9134 in
độ dày với chân đế
  • 171.9 mm
  • 6.7677 in
Trọng lượng với chân đế
  • 23.6 kg
  • 52.03 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Khung tùy chỉnh (kim loại; trắng; gỗ màu be; gỗ óc chó)
  • One Connect Box Mini
  • One connect cable
  • Smart remote control - TM1850A

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
85.65 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
6500 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 680.483 mm
  • 26.7907 in
Chiều rộng
  • 1209.75 mm
  • 47.6278 in
Khoảng cách pixel
  • 0.272 mm
  • 0.0107 in
độ sáng tối đa
350 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
174 W
Công suất tiêu thụ trung bình
93 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.4 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
69 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Tizen 4.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • MPO
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP7
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ nghệ thuật
  • Extended PVR
  • Motion sensor
  • UHD Upscaling

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • Clear QAM
  • ATSC

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • APE
  • AIFF
  • ALAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.2 CH hướng xuống + bass reflex
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
Super4 X43 Pro
3840 x 2160 pixels
EUI (Android 6.0 Marshmallow)
103 ppi
9.9 kg, 21.83 lbs
Super3 X55
3840 x 2160 pixels
EUI 5.5 (Android 5.0 Lollipop)
80 ppi
21.5 kg, 47.4 lbs
Super4 X55
3840 x 2160 pixels
EUI (Android 6.0 Marshmallow)
80 ppi
19.7 kg, 43.43 lbs
Super3 Max65
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
72 ppi
23.2 kg, 51.15 lbs
Super4 X65
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
23.3 kg, 51.37 lbs
uMax85
3840 x 2160 pixels
EUI (Android 6.0 Marshmallow)
52 ppi
64.2 kg, 141.54 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs

Đánh giá của người dùng cho LeEco Super3 X65


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn