Asus VS238N

Phiên bản
Phiên bản
VS238N
Màn hình
Màn hình
584 mm, 22.9921 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
95 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Asus VS238N Giá


Asus VS238N Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus VS238N
Phiên bản
VS238N
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2012
Màn hình
584 mm, 22.9921 in
Mật độ điểm ảnh
95 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Asus VS238N Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus VS238N
Phiên bản
VS238N
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 552 mm
  • 21.7323 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 334 mm
  • 13.1496 in
độ dày
  • 45 mm
  • 1.7717 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 552 mm
  • 21.7323 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 400.3 mm
  • 15.7598 in
độ dày với chân đế
  • 200 mm
  • 7.874 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.4 kg
  • 7.5 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 50 °C
  • 32 °F - 122 °F

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • 20 °C - 60 °C
  • 68 °F - 140 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • C-Tick
  • CU
  • ENERGY STAR 5.0
  • Epeat Silver
  • ErP
  • FCC Class B
  • RoHS
  • UL/cUL
  • VCCI
  • WEEE
  • WHQL (Windows 8; Windows 7)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • D-sub cable
  • DVI-D cáp

Màn hình

Kích thước
23 in
đường chéo
  • 584 mm
  • 22.9921 in
Loại
TN
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
55 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
95 ppi
Góc nhìn ngang
170 °
Góc nhìn dọc
160 °
Khu vực màn hình
79.28 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
50000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
2 ms
Thời gian phản hồi trung bình
5 ms
Thời gian phản hồi tối đa
25 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 80 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 286.74 mm
  • 11.289 in
Chiều rộng
  • 509.76 mm
  • 20.0693 in
Khoảng cách pixel
  • 0.266 mm
  • 0.0105 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
27 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ thông minh SPLENDID Video Intelligence
  • Trace Free Technology

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP348QG
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.02 kg, 13.27 lbs
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi

Đánh giá của người dùng cho Asus VS238N


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn