Asus VS239H

Phiên bản
Phiên bản
VS239H
Màn hình
Màn hình
874 mm, 34.4094 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1080 pixels

Asus VS239H Giá


Asus VS239H Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus VS239H
Phiên bản
VS239H
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
874 mm, 34.4094 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
2560 x 1080 pixels

Asus VS239H Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus VS239H
Phiên bản
VS239H
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 829.06 mm
  • 32.6402 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 345.9 mm
  • 13.6181 in
độ dày
  • 66.77 mm
  • 2.6287 in
Màu sắc
Trắng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 820.06 mm
  • 32.2858 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 445.09 mm
  • 17.5232 in
độ dày với chân đế
  • 227.57 mm
  • 8.9594 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 3048 m
  • 10000 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 90 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE EMC
  • CEL Level 1
  • cETLus
  • ENERGY STAR 7.0
  • ErP
  • eStandby
  • FCC Class B
  • ICES-003
  • PSE
  • REACH SVHC Danh sách & DoC
  • RoHS Green BOM
  • UL/cUL
  • VCCI
  • WEEE

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
23 in
đường chéo
  • 874 mm
  • 34.4094 in
Loại
SVA
độ phân giải (h x w)
2560 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.37:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.17 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
80000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 2500 mm
  • 98.4252 in
Chiều cao
  • 334.37 mm
  • 13.1642 in
Chiều rộng
  • 807.64 mm
  • 31.7969 in
Khoảng cách pixel
  • 0.32 mm
  • 0.0126 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
55 W
Công suất tiêu thụ trung bình
48 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
34 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Bộ lọc ánh sáng xanh
  • Công nghệ không nhấp nháy

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 4 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP348QG
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.02 kg, 13.27 lbs

Đánh giá của người dùng cho Asus VS239H


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn