Asus PA249Q

Phiên bản
Phiên bản
PA249Q
Màn hình
Màn hình
611 mm, 24.0551 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
94 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Asus PA249Q Giá


Asus PA249Q Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus PA249Q
Phiên bản
PA249Q
Bí danh
ProArt
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2013
Màn hình
611 mm, 24.0551 in
Mật độ điểm ảnh
94 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

Asus PA249Q Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus PA249Q
Phiên bản
PA249Q
Loạt
ProArt
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 557.2 mm
  • 21.937 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 362 mm
  • 14.252 in
độ dày
  • 62 mm
  • 2.4409 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 557.2 mm
  • 21.937 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 416.3 mm
  • 16.3898 in
độ dày với chân đế
  • 235 mm
  • 9.252 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.6 kg
  • 14.55 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 100 mm
  • 3.937 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • cTick
  • ENERGY STAR
  • Epeat Gold
  • ErP
  • FCC Class B
  • ISO9241-307
  • J-MOSS
  • NOM
  • PSB
  • RoHS
  • TCO Certified Displays 6.0
  • TÜV/Ergonomics
  • UL/cUL
  • VCCI
  • WHQL (Windows 8; Windows 7)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • D-sub cable
  • DisplayPort cable
  • DVI-D cáp
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB 3.0 upstream

Màn hình

Kích thước
24.1 in
đường chéo
  • 611 mm
  • 24.0551 in
Loại
AH-IPS
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:10
  • 1.6:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 76 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
94 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
83.27 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
80000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 83 kHz
đèn nền
GB-r LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 324 mm
  • 12.7559 in
Chiều rộng
  • 518.4 mm
  • 20.4094 in
Khoảng cách pixel
  • 0.27 mm
  • 0.0106 in
Phủ sóng ntsc
120 %
Phủ sóng adobe rgb
99 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte
Môhình
LM240WU9-SLA1

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
72 W
Công suất tiêu thụ trung bình
45 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
20 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture
  • Công nghệ thông minh SPLENDID Video Intelligence
  • Trace Free Technology

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP348QG
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.02 kg, 13.27 lbs
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi

Đánh giá của người dùng cho Asus PA249Q


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn