Asus PQ321QE

Phiên bản
Phiên bản
PQ321QE
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
139 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Asus PQ321QE Giá


Asus PQ321QE Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus PQ321QE
Phiên bản
PQ321QE
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2013
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
139 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Asus PQ321QE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus PQ321QE
Phiên bản
PQ321QE
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 750 mm
  • 29.5276 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 441 mm
  • 17.3622 in
độ dày
  • 35 mm
  • 1.378 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 750 mm
  • 29.5276 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 489 mm
  • 19.252 in
độ dày với chân đế
  • 256 mm
  • 10.0787 in
Trọng lượng với chân đế
  • 13 kg
  • 28.66 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
Góc xoay trái
45 °
Góc xoay phải
45 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • FCC Class B
  • ICES
  • RoHS
  • UL/cUL
  • WEEE
  • WHQL (Windows 8, Windows 7)

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp chuyển đổi RS-232C

Màn hình

Kích thước
31.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
IGZO
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
139 ppi
Góc nhìn ngang
176 °
Góc nhìn dọc
176 °
Khu vực màn hình
82.84 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
800 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
Thời gian phản hồi trung bình
16 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
Sharp
Chiều cao
  • 392.58 mm
  • 15.4559 in
Chiều rộng
  • 697.92 mm
  • 27.4772 in
Khoảng cách pixel
  • 0.182 mm
  • 0.0072 in
Phủ sóng ntsc
80 %
Phủ sóng adobe rgb
99 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte
Môhình
LD315R3LC1

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
93 W
Công suất tiêu thụ trung bình
50 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
1 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
35 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
Trace Free Technology

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP348QG
3440 x 1440 pixels
109 ppi
6.02 kg, 13.27 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs

Đánh giá của người dùng cho Asus PQ321QE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn